CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành (gdt)

15.45
-0.25
(-1.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.70
15.70
15.80
15.45
13,200
12.4K / 12.4K
2.3K / 2.3K
8.9x / 8.9x
1.7x / 1.7x
11% # 19%
1.2
494 Bi
26 Mi / 24Mi
53,311
28.2 - 18.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.45 800 15.75 1,600
15.35 1,000 15.80 700
15.30 1,100 15.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.90 (-0.10) 20.7%
TCM 17.30 (-0.60) 18.5%
STK 8.59 (0.20) 14.0%
TNG 17.50 (0.60) 13.3%
GIL 6.89 (-0.10) 10.1%
TTF 1.85 (-0.05) 6.1%
ADS 7.51 (-0.26) 3.7%
GDT 15.45 (-0.25) 3.0%
SAV 12.75 (0.00) 2.7%
EVE 8.55 (0.12) 2.4%
TVT 15.75 (-0.10) 2.0%
X20 11.80 (0.00) 1.5%
KMR 2.31 (-0.04) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 15.70 0 1,400 1,400
09:34 15.70 0 1,100 2,500
10:43 15.70 0 100 2,600
10:51 15.80 0.10 1,200 3,800
11:20 15.70 0 100 3,900
11:33 15.75 0.05 500 4,400
13:10 15.75 0.05 800 5,200
13:46 15.70 0 100 5,300
13:57 15.75 0.05 500 5,800
13:58 15.75 0.05 500 6,300
14:32 15.75 0.05 100 6,400
14:49 15.45 -0.25 6,800 13,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 356.17 (0.36) 0% 83.86 (0.10) 0%
2018 410.07 (0.39) 0% 93.23 (0.09) 0%
2019 428.13 (0.35) 0% 98.46 (0.07) 0%
2020 394.43 (0.40) 0% 85.16 (0.08) 0%
2021 460 (0.34) 0% 86.40 (0.06) 0%
2023 520 (0.15) 0% 75 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,11679,77770,67371,204333,770336,790313,868401,583340,146402,975345,634392,849364,566325,122
Tổng lợi nhuận trước thuế28,00826,27120,62419,70494,60770,84646,03786,95776,341100,08592,749112,369125,325115,667
Lợi nhuận sau thuế 21,66320,62716,16515,76374,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,933
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,66320,62716,16515,76374,21854,89436,69269,27060,78679,97774,22189,705101,29795,933
Tổng tài sản556,482530,955524,471526,021556,482524,242408,907406,006380,965398,862387,380343,884350,530364,469
Tổng nợ200,500195,894209,524212,551200,500226,062117,251111,655115,572128,327109,05585,19494,205107,055
Vốn chủ sở hữu355,981335,061314,947313,470355,981298,180291,656294,351265,393270,534278,325258,690256,325257,413


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |