CTCP Tasco (hut)

18.80
0.50
(2.73%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ7,804,0832,556,4350294,970316,491
Giá vốn hàng bán7,247,8692,285,141192,996196,506254,282
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ546,777270,844122,01898,46362,208
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh60,7736,20716,0952,26340,119
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế18,69114,39712,3103,64940,454
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp23,73312,1709,78291026,819
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ19,0737,3919,57092826,920

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN10,780,8088,953,6472,917,4432,851,2083,181,497
Đầu tư tài chính ngắn hạn692,330741,207283,710190,210596,530
Hàng tồn kho2,521,1732,948,06795,93557,49080,084
TÀI SẢN DÀI HẠN16,118,20616,135,7348,747,3358,748,9128,451,153
Tài sản cố định7,181,6837,145,7795,669,9875,742,1315,822,704
Đầu tư tài chính dài hạn1,074,3021,027,469768,914747,783348,812
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,899,01525,089,38211,664,77911,600,12011,632,650
NỢ PHẢI TRẢ15,646,92113,867,3467,780,7157,725,9157,764,691
VỐN CHỦ SỞ HỮU11,252,09311,222,0363,884,0633,874,2053,867,959
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,899,01525,089,38211,664,77911,600,12011,632,650

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản26.99%21.18%14.40%20.98%19.55%16.62%22.64%27.87%31.66%28.32%35.89%43.80%47.34%54.39%82.62%86.84%82.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản73.01%78.82%85.60%79.02%80.45%83.38%77.36%72.13%68.34%71.68%64.11%56.20%52.66%45.61%17.38%13.16%17.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.70%64.80%70.85%70.82%70.79%70.03%72.82%75.69%78.63%83.78%85.32%86.90%84.46%86.19%78.11%70.97%87.19%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu200.31%184.05%243.10%242.71%242.30%233.67%267.91%311.42%367.95%541.98%581.39%663.26%543.36%660.04%356.77%263.55%799.43%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.30%35.20%29.15%29.18%29.21%29.97%27.18%24.31%21.37%15.46%14.68%13.10%15.54%13.06%21.89%26.93%10.91%
6/ Thanh toán hiện hành142.16%184.05%122.43%139.28%127.83%174.08%139.02%271.55%125.47%115.22%159.48%202.20%128.33%106.35%123.84%127.06%101.57%
7/ Thanh toán nhanh137.71%177.79%112.01%136.98%123.08%169.37%136.28%263.80%121.67%105.03%134.13%180.06%113.85%82.98%95.98%100.54%77.31%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn43.17%51.55%18.36%8.80%8.60%31.53%28.24%79.31%22.97%25.48%6.76%16.13%10.68%28.44%25.07%18.19%17.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản9.23%8.05%7.39%10.05%10.49%20.22%29.89%31.69%44.46%37.22%49.80%33.60%26.37%41.08%88.96%90.72%97.86%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn34.18%38.00%51.31%47.91%53.66%121.67%132.04%113.69%140.44%131.43%138.75%76.72%55.69%75.52%107.67%104.47%118.81%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu27.71%22.86%25.35%34.44%35.91%67.47%109.98%130.37%208.05%240.80%339.32%256.44%169.63%314.58%406.33%336.90%897.23%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho695.07%756.85%534.72%1998.07%1048.12%3191.75%4815.90%3408.75%3929.19%1417.78%832.25%622.25%432.67%307.10%424.71%450.27%452.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.47%7.05%-30.86%4.84%6.73%13.89%13.62%7.14%9.31%0.69%1.76%5.68%7.91%3.24%3.22%4.09%1.53%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.24%0.57%-2.31%0.49%0.71%2.83%4.33%2.27%4.15%0.26%0.88%1.97%2.10%1.33%2.88%3.73%1.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.73%1.62%-7.94%1.67%2.44%9.45%15.92%9.34%19.41%1.68%6.02%15.05%13.54%10.22%13.17%13.85%13.75%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)21.00%10.00%-35.00%7.00%9.00%20.00%20.00%8.00%11.00%1.00%2.00%7.00%9.00%4.00%4.00%5.00%2.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu22.84%14.70%-31.27%-3.38%-47.75%-25.84%31.26%-18.55%54.94%-14.32%35.92%81.58%78.74%73.67%34.41%28.53%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận134.75%-126.20%-538.65%-30.62%-74.66%-24.40%150.54%-37.56%1986.02%-66.43%-57.79%30.39%336.58%74.74%5.92%243.83%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.72%-2.64%-7.76%1.78%1.66%11.12%26.52%9.79%22.24%12.38%-7.46%43.15%171.26%316.77%50.77%12.55%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.73%28.60%-7.90%1.60%-1.96%27.40%47.07%29.72%80.06%20.56%5.57%17.28%229.52%125.27%11.37%241.38%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.55%6.47%-7.80%1.73%0.58%15.55%31.52%14.05%30.25%14.46%-5.75%39.13%176.82%277.69%36.98%38.27%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |