CTCP Công trình Đô thị Bến Tre (btu)

15.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.50
15.50
15.50
15.50
0
16.1K
2.4K
7.0x
1.0x
10% # 15%
0.6
59 Bi
4 Mi
91
16.5 - 10.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 17.80 800
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.90 (-7.40) 27.2%
ACV 108.90 (-3.70) 23.4%
MCH 193.00 (-3.10) 13.6%
BSR 22.70 (-0.20) 6.6%
VEA 44.00 (-1.00) 5.5%
MVN 38.00 (-3.80) 4.5%
FOX 89.00 (-2.50) 4.3%
VEF 213.20 (0.20) 3.4%
PGV 23.90 (0.35) 2.5%
SSH 68.90 (-0.30) 2.4%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.90 (-0.40) 1.7%
VSF 34.50 (0.60) 1.6%
CTR 133.00 (-5.40) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 57 (0.07) 0% 5.65 (0.01) 0%
2018 70 (0.08) 0% 6.63 (0.01) 0%
2019 71.75 (0.08) 0% 7.39 (0.01) 0%
2020 77.35 (0.08) 0% 7.86 (0.01) 0%
2021 75.65 (0.09) 0% 0 (0.01) 0%
2022 80 (0) 0% 6.16 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV103,09680,65388,54283,99981,386
Tổng lợi nhuận trước thuế9,7837,9898,0448,69210,808
Lợi nhuận sau thuế 8,5406,9856,6118,0929,069
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,5406,9856,6118,0929,069
Tổng tài sản88,48375,64371,74775,47388,48375,64371,74775,47371,28969,42857,48053,73651,59651,409
Tổng nợ30,62120,97618,22322,76930,62120,97618,22322,76919,80623,41514,04611,91011,40112,597
Vốn chủ sở hữu57,86254,66753,52452,70457,86254,66753,52452,70451,48446,01443,43441,82640,19638,812


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |