CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu (bws)

32.10
-0.40
(-1.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.50
32.50
32.50
32.10
2,200
12.4K / 11.1K
2.9K / 2.6K
11.0x / 12.2x
2.6x / 2.9x
22% # 24%
1.2
2,871 Bi
90 Mi / 100Mi
4,207
33.2 - 22.1
101 Bi
1,112 Bi
9.1%
91.70%
109 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.00 1,000 32.30 1,000
31.90 200 32.50 1,500
31.70 100 33.90 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.80 (-7.50) 27.2%
ACV 108.00 (-4.60) 23.4%
MCH 193.00 (-3.10) 13.6%
BSR 22.70 (-0.20) 6.6%
VEA 44.10 (-0.90) 5.5%
MVN 38.60 (-3.20) 4.5%
FOX 90.00 (-1.50) 4.3%
VEF 213.10 (0.10) 3.4%
PGV 23.90 (0.35) 2.5%
SSH 69.00 (-0.20) 2.4%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.80 (-0.50) 1.7%
VSF 34.50 (0.60) 1.6%
CTR 133.00 (-5.40) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 32.50 0.30 200 200
09:37 32.10 -0.10 2,000 2,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 576 (0.56) 0% 139.63 (0.16) 0%
2018 606.04 (0.60) 0% 171.07 (0.22) 0%
2019 0 (0.64) 0% 233.76 (0.23) 0%
2020 674.20 (0.67) 0% 226.20 (0.23) 0%
2021 717.33 (0.63) 0% 0.01 (0.20) 1,420%
2022 672 (0.68) 0% 0.01 (0.19) 1,369%
2023 697 (0.17) 0% 193.25 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV205,053169,027186,818178,599682,501680,529628,982674,547644,675602,330563,831567,752438,948380,729
Tổng lợi nhuận trước thuế75,24153,39469,85691,344258,023214,697222,182258,278251,668245,428195,019171,808124,803107,945
Lợi nhuận sau thuế 67,46548,95562,47683,100232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,12198,10885,882
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ67,46548,95562,47683,100232,482191,661198,824231,881225,150219,978158,663140,12198,10885,882
Tổng tài sản1,212,8511,139,7431,200,3531,255,7161,114,0421,125,1121,166,2611,057,663948,701910,379761,015587,208500,592435,992
Tổng nợ100,70496,831110,657219,10169,36075,812207,87297,275126,049196,143128,76188,129132,61595,308
Vốn chủ sở hữu1,112,1471,042,9111,089,6961,036,6161,044,6821,049,300958,388960,388822,652714,236632,254499,079367,976340,684


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |