CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn (CHOLIMEX) (clx)

16.60
-0.60
(-3.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.20
17.10
17.10
16.50
208,600
20.1K
2.1K
8.1x
0.8x
8% # 10%
1.0
1,455 Bi
87 Mi
176,150
18.5 - 12.8
595 Bi
1,744 Bi
34.1%
74.55%
49 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 11,200 16.60 7,700
16.40 17,000 16.70 5,000
16.30 16,700 16.80 76,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.80 (-7.50) 27.2%
ACV 108.00 (-4.60) 23.4%
MCH 193.00 (-3.10) 13.6%
BSR 22.70 (-0.20) 6.6%
VEA 44.10 (-0.90) 5.5%
MVN 38.60 (-3.20) 4.5%
FOX 90.00 (-1.50) 4.3%
VEF 213.10 (0.10) 3.4%
PGV 23.90 (0.35) 2.5%
SSH 69.00 (-0.20) 2.4%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.80 (-0.50) 1.7%
VSF 34.50 (0.60) 1.6%
CTR 133.00 (-5.40) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17.10 -0.30 100 100
09:15 17 -0.40 100 200
09:19 17.10 -0.30 1,900 2,100
09:20 17 -0.40 5,000 7,100
09:21 16.90 -0.50 100 7,200
09:22 16.80 -0.60 1,000 8,200
09:23 16.80 -0.60 1,300 9,500
09:24 16.80 -0.60 4,900 14,400
09:26 16.80 -0.60 700 15,100
09:30 16.80 -0.60 400 15,500
09:31 16.70 -0.70 1,500 17,000
09:32 16.50 -0.90 41,500 58,500
09:33 16.50 -0.90 8,500 67,000
09:39 16.70 -0.70 3,200 70,200
09:40 16.70 -0.70 100 70,300
09:41 16.70 -0.70 300 70,600
09:42 16.70 -0.70 100 70,700
09:44 16.70 -0.70 100 70,800
09:45 16.70 -0.70 200 71,000
09:46 16.70 -0.70 100 71,100
09:47 16.80 -0.60 700 71,800
09:48 16.80 -0.60 100 71,900
09:49 16.80 -0.60 200 72,100
09:50 16.80 -0.60 1,100 73,200
09:52 16.80 -0.60 200 73,400
09:53 16.80 -0.60 200 73,600
09:54 16.80 -0.60 100 73,700
09:55 16.80 -0.60 1,100 74,800
09:57 16.80 -0.60 1,000 75,800
09:58 16.80 -0.60 3,500 79,300
09:59 16.80 -0.60 3,500 82,800
10:10 16.60 -0.80 16,400 99,200
10:11 16.60 -0.80 200 99,400
10:12 16.60 -0.80 100 99,500
10:13 16.60 -0.80 5,200 104,700
10:15 16.60 -0.80 200 104,900
10:16 16.60 -0.80 25,100 130,000
10:17 16.60 -0.80 200 130,200
10:18 16.60 -0.80 100 130,300
10:19 16.60 -0.80 200 130,500
10:20 16.70 -0.70 2,400 132,900
10:21 16.70 -0.70 100 133,000
10:23 16.70 -0.70 200 133,200
10:24 16.70 -0.70 100 133,300
10:25 16.80 -0.60 1,000 134,300
10:29 16.80 -0.60 100 134,400
10:31 16.80 -0.60 100 134,500
10:33 16.70 -0.70 1,000 135,500
10:34 16.70 -0.70 100 135,600
10:35 16.70 -0.70 3,200 138,800
10:36 16.70 -0.70 100 138,900
10:37 16.70 -0.70 100 139,000
10:39 16.70 -0.70 200 139,200
10:40 16.70 -0.70 100 139,300
10:41 16.70 -0.70 200 139,500
10:42 16.70 -0.70 1,100 140,600
10:43 16.70 -0.70 200 140,800
10:44 16.70 -0.70 100 140,900
10:45 16.70 -0.70 100 141,000
10:47 16.70 -0.70 2,200 143,200
10:48 16.70 -0.70 100 143,300
10:49 16.80 -0.60 5,200 148,500
11:10 16.60 -0.80 24,300 172,800
11:11 16.60 -0.80 1,000 173,800
11:12 16.60 -0.80 4,000 177,800
11:13 16.50 -0.90 16,800 194,600
11:15 16.50 -0.90 7,000 201,600
11:16 16.50 -0.90 100 201,700
11:17 16.50 -0.90 200 201,900
11:18 16.50 -0.90 2,000 203,900
11:20 16.50 -0.90 3,700 207,600
11:21 16.50 -0.90 900 208,500
11:25 16.60 -0.80 100 208,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 367.60 (0.39) 0% 17.03 (0.13) 1%
2018 423.33 (0.44) 0% 60.54 (0.13) 0%
2019 512 (0.45) 0% 91 (0.13) 0%
2020 480 (0.50) 0% 113.80 (0.15) 0%
2021 540 (0.46) 0% 141 (0.17) 0%
2022 580 (0.60) 0% 170.84 (0.18) 0%
2023 726 (0.13) 0% 184.97 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV126,397135,962131,698126,412518,557594,573455,443503,415452,013439,415389,991155,733738,847665,033
Tổng lợi nhuận trước thuế51,99448,65653,45047,044201,248203,628184,773171,400145,643141,960143,22817,68863,90149,744
Lợi nhuận sau thuế 46,98343,48848,33342,049181,285183,726166,359151,242129,066126,598133,98914,15455,74643,859
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,90243,41248,26041,983181,008183,442166,048150,957128,818126,210133,80114,38955,82243,904
Tổng tài sản2,338,8002,299,8502,271,0532,252,4782,309,6532,188,6452,131,5332,124,4901,888,7821,823,9841,713,7781,587,6411,423,2451,044,386
Tổng nợ595,228613,488623,658654,120613,295636,831726,731874,571749,369793,434750,670745,801786,684817,952
Vốn chủ sở hữu1,743,5721,686,3621,647,3951,598,3581,696,3581,551,8151,404,8021,249,9191,139,4131,030,551963,108841,840636,561226,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |