CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1 (dc1)

7.40
0.90
(13.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
7
7.40
6.70
18,900
10.6K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
2.6
29 Bi
5 Mi
2,031
8.1 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 800 7.40 3,200
6.90 100 0.00 0
6.60 1,800 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 102.30 (-5.70) 29.0%
ACV 116.00 (-2.50) 22.8%
MCH 195.90 (0.70) 12.6%
BSR 23.60 (-0.50) 6.6%
VEA 46.50 (0.00) 5.5%
MVN 43.50 (-4.20) 5.0%
FOX 96.00 (-4.80) 4.4%
VEF 214.50 (0.10) 3.1%
PGV 24.40 (0.10) 2.4%
SSH 69.10 (0.00) 2.3%
DNH 44.00 (0.00) 1.6%
QNS 49.70 (0.20) 1.6%
VSF 33.00 (-1.70) 1.5%
CTR 142.00 (-3.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 7.40 1.70 2,000 2,000
10:13 7.40 1.70 5,000 7,000
10:19 7.40 1.70 2,300 9,300
10:23 7.40 1.70 2,500 11,800
13:10 6.70 1 100 11,900
14:33 7.40 1.70 2,000 13,900
14:38 7.40 1.70 5,000 18,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 190 (0.20) 0% 4 (0.01) 0%
2017 205.10 (0.22) 0% 5.76 (0.01) 0%
2018 0 (0.22) 0% 7.20 (0.01) 0%
2019 0 (0.29) 0% 4.80 (0.01) 0%
2020 285 (0.29) 0% 5.60 (0.01) 0%
2021 321 (0.10) 0% 11 (0.01) 0%
2022 280 (0) 0% 6.40 (0) 0%
2023 200 (0) 0% 3.60 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV147,664256,89495,561284,996285,482
Tổng lợi nhuận trước thuế4623,0796,86515,9279,347
Lợi nhuận sau thuế -1,3072,4495,25112,6837,442
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,3072,4495,25112,6837,442
Tổng tài sản185,128189,163154,650182,394185,128189,163154,650182,394182,013196,289137,13489,87170,93553,566
Tổng nợ137,390137,704104,851135,237137,390137,704104,851135,237139,858155,865114,66973,96463,27849,144
Vốn chủ sở hữu47,73751,45949,79847,15847,73751,45949,79847,15842,15640,42422,46515,9077,6574,422


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |