CTCP Công trình Cầu phà Thành phố Hồ Chí Minh (hfb)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11
11
100
11.3K
1.0K
11.5x
1.0x
2% # 9%
1.9
100 Bi
9 Mi
456
17.9 - 8.1
367 Bi
103 Bi
356.5%
21.91%
46 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 100 10.90 100
10.10 1,000 11.00 1,700
10.00 2,700 11.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 90.70 (-6.60) 27.2%
ACV 111.00 (-1.60) 23.4%
MCH 193.00 (-3.10) 13.6%
BSR 22.70 (-0.20) 6.6%
VEA 44.10 (-0.90) 5.5%
MVN 38.70 (-3.10) 4.5%
FOX 88.30 (-3.20) 4.3%
VEF 213.20 (0.20) 3.4%
PGV 24.05 (0.50) 2.5%
SSH 68.90 (-0.30) 2.4%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.90 (-0.40) 1.7%
VSF 34.50 (0.60) 1.6%
CTR 133.10 (-5.30) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 11 0.40 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 358 (0.39) 0% 11.21 (0.01) 0%
2018 395.35 (0.41) 0% 11.89 (0.01) 0%
2019 425.25 (0.41) 0% 11.51 (0.01) 0%
2020 410 (0.47) 0% 11.20 (0.01) 0%
2021 410.16 (0.39) 0% 11.45 (0.01) 0%
2022 410 (0) 0% 11.20 (0) 0%
2023 400 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV461,468443,551385,347467,582406,796
Tổng lợi nhuận trước thuế11,02811,81312,49414,96813,592
Lợi nhuận sau thuế 8,7799,3969,90311,86110,838
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,7799,3899,87411,72810,664
Tổng tài sản469,664459,956392,672414,370469,664459,956392,672414,370381,830333,968327,064323,822255,927332,541
Tổng nợ366,771357,636286,911311,141366,771357,636286,911311,141279,572229,939226,237224,985151,785186,884
Vốn chủ sở hữu102,892102,319105,761103,229102,892102,319105,761103,229102,257104,029100,82798,838104,142145,657


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |