CTCP Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT (hpt)

22
0.30
(1.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.70
22.50
22.50
22
600
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.3
184 Bi
10 Mi
1,440
24 - 12

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.10 200 22.50 400
22.00 700 22.60 500
21.00 300 24.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 102.30 (-5.70) 29.0%
ACV 116.00 (-2.50) 22.8%
MCH 195.90 (0.70) 12.6%
BSR 23.60 (-0.50) 6.6%
VEA 46.50 (0.00) 5.5%
MVN 43.50 (-4.20) 5.0%
FOX 96.00 (-4.80) 4.4%
VEF 214.50 (0.10) 3.1%
PGV 24.40 (0.10) 2.4%
SSH 69.10 (0.00) 2.3%
DNH 44.00 (0.00) 1.6%
QNS 49.70 (0.20) 1.6%
VSF 33.00 (-1.70) 1.5%
CTR 142.00 (-3.50) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 22 -0.20 600 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 930 (0.90) 0% 12 (0.01) 0%
2018 950 (0.79) 0% 0 (0.01) 0%
2019 950 (0.83) 0% 16 (0.02) 0%
2020 950 (0.91) 0% 0 (0.01) 0%
2021 950 (0) 0% 16.80 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2023
Qúy 1
2022
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Doanh thu bán hàng và CCDV905,290832,184787,194902,857924,157688,516792,242830,378702,187665,750
Tổng lợi nhuận trước thuế13,26221,21517,84314,38912,0208,00412,76112,4157,62813,200
Lợi nhuận sau thuế 10,60716,96314,25911,7729,3696,27610,0079,3905,7589,900
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,60716,96314,25911,7729,3696,27610,0079,3905,7589,900
Tổng tài sản374,208297,614338,306412,906338,306412,906315,164402,916390,139366,266464,846441,501372,630283,741
Tổng nợ245,974180,492231,450307,408231,450307,408214,973306,721297,769278,655375,967353,786286,302200,702
Vốn chủ sở hữu128,234117,121106,856105,498106,856105,498100,19296,19592,37187,61288,87887,71586,32783,039


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |