CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa (khw)

24
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24
24
24
24
0
11.4K
2.3K
10.5x
2.1x
12% # 20%
1.2
686 Bi
29 Mi
102
34.4 - 15.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.20 200 27.60 100
24.00 300 0.00 0
23.80 400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.80 (-7.50) 27.2%
ACV 108.00 (-4.60) 23.4%
MCH 193.00 (-3.10) 13.6%
BSR 22.70 (-0.20) 6.6%
VEA 44.10 (-0.90) 5.5%
MVN 38.60 (-3.20) 4.5%
FOX 90.00 (-1.50) 4.3%
VEF 213.10 (0.10) 3.4%
PGV 23.90 (0.35) 2.5%
SSH 69.00 (-0.20) 2.4%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.80 (-0.50) 1.7%
VSF 34.50 (0.60) 1.6%
CTR 133.00 (-5.40) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 340 (0.31) 0% 28 (0.03) 0%
2018 391.10 (0.35) 0% 30 (0.04) 0%
2019 424.40 (0.38) 0% 41.20 (0.04) 0%
2020 0 (0.35) 0% 41.50 (0.04) 0%
2021 334 (0.31) 0% 0.01 (0.03) 321%
2022 273 (0.34) 0% 0.01 (0.04) 375%
2023 390.30 (0.18) 0% 40.61 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV93,868100,332105,31498,999385,984335,021309,673352,347382,418350,598312,147260,081240,621204,657
Tổng lợi nhuận trước thuế17,42511,06325,58819,01568,68443,37436,95542,57344,97439,96933,60631,48230,04526,943
Lợi nhuận sau thuế 15,6299,77222,86017,03161,46638,58432,69837,57740,10035,35829,43327,69925,36323,498
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,6299,77222,86017,03161,46638,58432,69837,57740,10035,35829,43327,69925,36323,498
Tổng tài sản543,678542,055524,872545,000542,128510,452517,107538,209586,297572,098555,121543,374539,250469,548
Tổng nợ218,477189,570182,159225,147189,525182,138195,784211,942267,161265,898252,917246,786248,073185,197
Vốn chủ sở hữu325,201352,485342,713319,853352,603328,314321,323326,267319,135306,200302,204296,588291,176284,351


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |