CTCP Cấp nước Nam Định (ndw)

8.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.90
8.90
8.90
8.90
0
11.0k
1.0k
9.3 lần
0.8 lần
7% # 9%
0.1
305 tỷ
34 triệu
1
9.2 - 4.6
92 tỷ
379 tỷ
24.3%
80.42%
83 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.30 1,000 ATO 0
10.20 100 0.00 0
6.00 3,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.40 (-5.70) 19.8%
ACV 98.00 (-0.20) 14.8%
MCH 184.90 (4.90) 8.9%
BSR 22.60 (0.20) 4.5%
VEA 42.50 (1.20) 3.7%
FOX 79.40 (1.80) 2.7%
VEF 212.00 (-10.00) 2.6%
SSH 65.40 (-0.10) 1.7%
DNH 57.50 (0.00) 1.7%
PGV 20.85 (0.00) 1.6%
MVN 19.60 (0.50) 1.5%
MSR 17.30 (-0.50) 1.3%
QNS 50.00 (-0.80) 1.2%
VSF 34.50 (-0.40) 1.2%
IDP 249.50 (0.00) 1.1%
CTR 126.50 (-5.10) 1.0%
SNZ 35.00 (0.00) 0.9%
MML 33.50 (-4.90) 0.9%
EVF 15.50 (-0.75) 0.8%
OIL 10.80 (-0.20) 0.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 210 (0.23) 0% 19.20 (0.03) 0%
2020 232 (0.25) 0% 0 (0.03) 0%
2021 240.72 (0.25) 0% 0.01 (0.04) 618%
2022 248 (0.27) 0% 0 (0.03) 0%
2023 247 (0.13) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV67,62267,96671,00466,200270,142266,100253,593248,680234,282212,780
Tổng lợi nhuận trước thuế11,620-6,33817,76213,55737,18035,09442,47931,38029,03321,843
Lợi nhuận sau thuế 10,457-5,61616,02212,15533,04230,49737,12427,88625,89717,450
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,457-5,61616,02212,15533,04230,49737,12427,88625,89717,450
Tổng tài sản470,675487,775493,053483,467481,698498,297499,863481,105503,005492,507
Tổng nợ92,148119,251118,914108,244113,628127,904112,039106,307133,343132,067
Vốn chủ sở hữu378,527368,524374,139375,983368,070370,393387,824374,798369,663360,440


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |