CTCP Sonadezi Giang Điền (szg)

32
1.40
(4.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.60
30.20
32.10
30.20
3,600
15.1K
3.5K
9.1x
2.1x
6% # 23%
1.3
1,757 Bi
55 Mi
4,191
37.5 - 27.0
2,628 Bi
826 Bi
318.2%
23.91%
33 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.70 200 32.50 200
31.60 1,000 33.00 600
30.80 500 34.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 104.00 (-5.90) 27.4%
ACV 127.60 (-8.30) 24.2%
MCH 220.30 (0.30) 13.2%
MVN 62.00 (-9.60) 7.1%
BSR 23.00 (-1.10) 6.1%
VEA 46.90 (-2.20) 5.4%
FOX 107.40 (-2.90) 4.5%
VEF 202.10 (-7.10) 2.9%
PGV 25.00 (-1.00) 2.4%
SSH 68.40 (-0.50) 2.1%
DNH 54.10 (0.00) 1.9%
CTR 151.00 (-9.20) 1.5%
QNS 48.50 (-1.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 30.20 -0.40 2,000 2,000
13:10 32 1.40 1,200 3,200
13:39 32 1.40 400 3,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 348.67 (0.32) 0% 56.55 (0.06) 0%
2023 416.45 (0.25) 0% 113.05 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV92,14088,20087,053165,135425,252365,110317,755380,094259,336244,976
Tổng lợi nhuận trước thuế45,67660,24747,99886,100236,275137,51773,08084,20973,26674,884
Lợi nhuận sau thuế 36,48648,06138,35469,819189,732110,58662,08067,09558,47559,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,48648,06138,35469,819189,732110,58662,08067,09558,47559,780
Tổng tài sản3,454,6163,689,8443,726,1113,743,0533,689,8443,675,5443,795,2383,322,8712,625,5742,157,518
Tổng nợ2,628,4692,900,1822,962,5523,017,8482,900,1823,005,0923,148,4082,674,0432,037,6601,597,283
Vốn chủ sở hữu826,148789,662763,560725,206789,662670,452646,830648,828587,914560,235


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |