Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến (vgg)

38.80
-1.10
(-2.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.90
39.70
39.90
37.20
53,100
45.4k
4.3k
9.2 lần
0.9 lần
4% # 10%
1
1,760 tỷ
44 triệu
24,471
39.9 - 28.8
2,957 tỷ
2,003 tỷ
147.6%
40.38%
495 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.60 500 38.70 200
37.50 5,000 38.80 4,600
37.40 500 38.90 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.40 (-5.70) 19.8%
ACV 98.00 (-0.20) 14.8%
MCH 184.90 (4.90) 8.9%
BSR 22.60 (0.20) 4.5%
VEA 42.50 (1.20) 3.7%
FOX 79.40 (1.80) 2.7%
VEF 212.00 (-10.00) 2.6%
SSH 65.40 (-0.10) 1.7%
DNH 57.50 (0.00) 1.7%
PGV 20.85 (0.00) 1.6%
MVN 19.60 (0.50) 1.5%
MSR 17.30 (-0.50) 1.3%
QNS 50.00 (-0.80) 1.2%
VSF 34.50 (-0.40) 1.2%
IDP 249.50 (0.00) 1.1%
CTR 126.50 (-5.10) 1.0%
SNZ 35.00 (0.00) 0.9%
MML 33.50 (-4.90) 0.9%
EVF 15.50 (-0.75) 0.8%
OIL 10.80 (-0.20) 0.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 39.90 0.40 10,300 10,300
10:22 39.70 0.20 400 10,700
10:24 39.60 0.10 200 10,900
10:25 39.50 0 100 11,000
10:26 39.50 0 4,900 15,900
10:27 39.40 -0.10 300 16,200
10:36 39.40 -0.10 1,000 17,200
10:37 39.40 -0.10 900 18,100
10:38 39.40 -0.10 3,500 21,600
11:10 39.40 -0.10 2,100 23,700
11:13 39.40 -0.10 300 24,000
11:17 38.50 -1 1,000 25,000
11:21 38.50 -1 1,000 26,000
12:59 38.50 -1 1,100 27,100
13:10 38.50 -1 1,600 28,700
13:19 38.50 -1 1,000 29,700
13:20 38.50 -1 2,000 31,700
13:31 38.60 -0.90 400 32,100
13:38 38.60 -0.90 100 32,200
13:39 38.50 -1 1,600 33,800
13:44 38.40 -1.10 1,000 34,800
13:46 38.40 -1.10 200 35,000
13:50 38.20 -1.30 1,400 36,400
13:52 38.20 -1.30 1,000 37,400
13:53 37.90 -1.60 10,100 47,500
13:54 37.90 -1.60 500 48,000
13:55 37.20 -2.30 500 48,500
13:59 37.80 -1.70 100 48,600
14:10 37.30 -2.20 1,200 49,800
14:11 37.30 -2.20 700 50,500
14:12 37.30 -2.20 300 50,800
14:15 37.30 -2.20 500 51,300
14:18 37.30 -2.20 500 51,800
14:19 37.30 -2.20 200 52,000
14:21 37.30 -2.20 800 52,800
14:22 37.30 -2.20 200 53,000
14:34 38.80 -0.70 100 53,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,786 (8.46) 0% 350 (0.40) 0%
2018 8,400 (9.72) 0% 360 (0.48) 0%
2019 8,800 (9.04) 0% 0 (0.42) 0%
2020 6,300 (7.12) 0% 0 (0.15) 0%
2021 8,090 (6.01) 0% 0.02 (0.08) 418%
2023 8,030 (1.86) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV2,217,4212,264,2322,270,1341,855,0508,606,8378,468,4236,009,9647,123,2379,037,0209,719,6468,458,1667,530,6866,411,6705,485,180
Tổng lợi nhuận trước thuế61,64163,12770,35225,171230,895218,65299,704179,881503,919581,415482,974481,543410,359382,075
Lợi nhuận sau thuế 55,95050,77455,96019,481191,148177,26683,462150,928418,134477,372396,197398,002330,783312,735
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54,08551,90357,27019,077191,209174,06980,165141,694403,280453,024378,286376,607311,044296,592
Tổng tài sản4,957,9395,276,4025,104,6065,331,1444,960,6385,691,0614,483,7044,736,1894,982,8654,701,0384,249,7503,832,5963,380,1382,908,907
Tổng nợ2,962,4883,326,8193,195,4773,355,9702,957,4993,730,8732,600,5102,823,2912,986,6373,031,2692,798,0072,517,2512,380,5952,038,623
Vốn chủ sở hữu1,995,4521,949,5831,909,1291,975,1732,003,1391,960,1881,883,1931,912,8971,996,2281,669,7691,451,7431,315,345999,543870,283


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |