CTCP Viwaseen3 (vw3)

12.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12.40
12.40
12.40
0
22.9K
1.5K
8.6x
0.5x
2% # 6%
2.0
25 Bi
2 Mi
425
13.9 - 9.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 100 12.30 2,000
10.80 200 12.40 3,400
10.70 300 12.60 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 90.60 (-6.70) 27.2%
ACV 111.00 (-1.60) 23.4%
MCH 193.00 (-3.10) 13.6%
BSR 22.80 (-0.10) 6.6%
VEA 44.10 (-0.90) 5.5%
MVN 38.70 (-3.10) 4.5%
FOX 88.50 (-3.00) 4.3%
VEF 213.20 (0.20) 3.4%
PGV 24.05 (0.50) 2.5%
SSH 68.90 (-0.30) 2.4%
DNH 44.00 (0.00) 1.8%
QNS 48.90 (-0.40) 1.7%
VSF 34.50 (0.60) 1.6%
CTR 133.00 (-5.40) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 155 (0.13) 0% 0 (0.00) 0%
2022 239.76 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 251.75 (0) 0% 2.77 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV360,471253,756252,898134,342281,044
Tổng lợi nhuận trước thuế5,4823,6313,5281,6485,473
Lợi nhuận sau thuế 2,8992,8252,3471,3643,469
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8992,8252,3471,3643,469
Tổng tài sản157,997158,816165,112185,817157,997158,816165,112185,817184,384278,772257,754
Tổng nợ112,281113,308120,476141,648112,281113,308120,476141,648138,478229,215210,538
Vốn chủ sở hữu45,71645,50844,63644,16945,71645,50844,63644,16945,90549,55747,215


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |