CTCP Sợi Thế Kỷ (stk)

31.2
0.80
(2.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.4
30.4
31.3
30.4
66,200
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
21.2
3.9k
7.9 lần
12%
18%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.2
2,150 tỷ
71 triệu
20,641
57.3-25.0
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
741 tỷ
1,335 tỷ
55.5%
64.3%
509 tỷ

Chỉ số tài chính công ty / ngành

Chỉ số Công ty Ngành
EPS 3.9k 0k
PE 7.9 lần 0 lần
ROA 12% 0%
ROE 18.2% 0%
P/B 1 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.70 600 31.15 400
30.65 1,800 31.20 2,300
30.60 1,000 31.25 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
59,000 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:55 30.65 0.25 400 65,800
10:14 30.65 0.25 100 65,700
10:13 31.20 0.80 200 65,500
09:49 31.25 0.85 5,000 60,500
09:37 31.25 0.85 200 60,300
09:35 31.25 0.85 10,200 50,100
09:34 31 0.60 5,100 45,000
09:33 31 0.60 3,000 42,000
09:32 30.85 0.45 11,000 31,000
09:31 30.85 0.45 700 30,300
09:29 30.80 0.40 3,000 27,300
09:26 30.70 0.30 3,700 23,600
09:24 30.70 0.30 10,000 13,600
09:21 30.40 0 1,500 12,100
09:20 30.40 0 12,000 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 2,357.77 (2.04) 0% 248.24 (0.28) 0%
2020 1,798.48 (1.77) 0% 130.46 (0.14) 0%
2019 2,603 (2.23) 0% 199.50 (0.21) 0%
2018 2,354.11 (2.41) 0% 125.86 (0.18) 0%
2016 1,645 (1.38) 0% 127.10 (0.03) 0%


TOP MÃ LIÊN QUAN

Mã CK Giá Thay đổi % Giá sổ sách EPS PE ROA ROE