CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

5.80
-0.40
(-6.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
6.20
6.20
5.80
272,000
9.7K
0.3K
20x
0.5x
3% # 3%
2.0
432 Bi
83 Mi
718,034
8.8 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 30,000 6.00 60,800
5.70 56,600 6.10 48,900
5.60 25,200 6.20 46,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 22.80 (-0.75) 21.5%
VCI 19.80 (-0.70) 12.6%
VND 16.50 (-0.65) 10.6%
SHS 15.20 (-0.90) 9.8%
HCM 25.60 (-0.35) 9.1%
VIX 12.45 (-0.45) 8.5%
MBS 18.60 (-0.80) 7.3%
FTS 21.60 (-1.40) 5.5%
BSI 28.20 (-1.00) 4.7%
CTS 21.50 (-1.25) 2.3%
VDS 12.00 (-0.65) 1.6%
AGR 13.15 (-0.70) 1.5%
TVS 14.00 (-0.30) 1.4%
ORS 13.10 (-0.35) 1.4%
APG 4.63 (0.02) 1.3%
BVS 26.10 (-2.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.20 0 1,600 1,600
09:27 6.10 -0.10 500 2,100
09:32 6.10 -0.10 10,000 12,100
09:42 6.10 -0.10 500 12,600
09:44 6.10 -0.10 300 12,900
09:53 6.10 -0.10 1,100 14,000
09:54 6.10 -0.10 200 14,200
09:59 6.10 -0.10 100 14,300
10:10 6.10 -0.10 400 14,700
10:15 6.10 -0.10 1,100 15,800
10:16 6.10 -0.10 100 15,900
10:18 6.10 -0.10 200 16,100
10:21 6.10 -0.10 500 16,600
10:24 6.10 -0.10 600 17,200
10:26 6.10 -0.10 31,100 48,300
10:29 6 -0.20 1,000 49,300
10:30 6 -0.20 12,800 62,100
10:31 6 -0.20 2,700 64,800
10:35 6.10 -0.10 500 65,300
10:38 6.10 -0.10 900 66,200
10:43 6.10 -0.10 7,700 73,900
10:46 6 -0.20 10,000 83,900
10:49 6 -0.20 15,000 98,900
10:50 6.10 -0.10 700 99,600
10:51 6 -0.20 10,000 109,600
10:53 6.10 -0.10 1,000 110,600
10:54 6.10 -0.10 400 111,000
10:55 6.10 -0.10 700 111,700
10:56 6.10 -0.10 500 112,200
11:10 6.10 -0.10 500 112,700
13:16 6 -0.20 200 112,900
13:20 6.10 -0.10 100 113,000
13:33 6.10 -0.10 5,000 118,000
13:38 6.10 -0.10 1,600 119,600
13:42 6.10 -0.10 500 120,100
13:45 6 -0.20 4,500 124,600
13:46 6 -0.20 100 124,700
13:52 6 -0.20 3,000 127,700
13:58 6 -0.20 200 127,900
14:10 6 -0.20 13,300 141,200
14:11 6 -0.20 8,500 149,700
14:12 6 -0.20 4,200 153,900
14:13 5.90 -0.30 37,800 191,700
14:15 6 -0.20 1,800 193,500
14:17 6 -0.20 2,300 195,800
14:18 5.90 -0.30 100 195,900
14:19 6 -0.20 500 196,400
14:20 6 -0.20 100 196,500
14:21 6 -0.20 100 196,600
14:23 6 -0.20 2,200 198,800
14:24 6 -0.20 100 198,900
14:25 6 -0.20 300 199,200
14:26 6 -0.20 1,000 200,200
14:28 5.90 -0.30 11,400 211,600
14:30 5.90 -0.30 1,700 213,300
14:31 5.90 -0.30 900 214,200
14:32 5.90 -0.30 2,200 216,400
14:33 5.90 -0.30 2,900 219,300
14:49 5.80 -0.40 52,700 272,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.12) 0% 6.40 (0.01) 0%
2018 70.60 (0.17) 0% 12.04 (0.00) 0%
2019 56.85 (0.03) 0% 8 (-0.04) -0%
2020 92 (0.16) 0% 10.10 (0.06) 1%
2021 141 (0.75) 1% 57.60 (0.56) 1%
2022 800 (0.42) 0% 480 (-0.56) -0%
2023 855 (0.13) 0% 229.60 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,25098,73444,61423,533181,131238,090434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,754
Tổng lợi nhuận trước thuế-51,82954,451-8,732-30,861-36,97120,499-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,705
Lợi nhuận sau thuế -41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Tổng tài sản779,310820,948777,605784,477779,310815,140802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907
Tổng nợ5,8736,1476,3236,3785,87312,09321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243
Vốn chủ sở hữu773,438814,801771,282778,099773,438803,047781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |