CTCP Chứng khoán Everest (evs)

5.80
-0.30
(-4.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
6.20
6.20
5.80
238,600
11.9K
0.1K
56x
0.5x
1% # 1%
1.8
923 Bi
165 Mi
136,234
8.2 - 4.7
499 Bi
1,968 Bi
25.4%
79.76%
109 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 34,500 5.80 4,300
5.60 35,900 5.90 23,100
5.50 40,300 6.00 40,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 9,300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 22.80 (-0.75) 21.5%
VCI 19.80 (-0.70) 12.6%
VND 16.50 (-0.65) 10.6%
SHS 15.20 (-0.90) 9.8%
HCM 25.60 (-0.35) 9.1%
VIX 12.45 (-0.45) 8.5%
MBS 18.60 (-0.80) 7.3%
FTS 21.60 (-1.40) 5.5%
BSI 28.20 (-1.00) 4.7%
CTS 21.50 (-1.25) 2.3%
VDS 12.00 (-0.65) 1.6%
AGR 13.15 (-0.70) 1.5%
TVS 14.00 (-0.30) 1.4%
ORS 13.10 (-0.35) 1.4%
APG 4.63 (0.02) 1.3%
BVS 26.10 (-2.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6 -0.10 1,000 1,000
09:16 6 -0.10 600 1,600
09:17 6 -0.10 100 1,700
09:18 5.90 -0.20 6,000 7,700
09:21 5.90 -0.20 9,300 17,000
09:25 6 -0.10 200 17,200
09:28 5.90 -0.20 500 17,700
09:33 5.90 -0.20 500 18,200
09:38 5.90 -0.20 400 18,600
09:39 5.90 -0.20 5,000 23,600
09:41 5.90 -0.20 400 24,000
09:42 5.90 -0.20 5,200 29,200
09:49 5.90 -0.20 16,000 45,200
09:52 5.90 -0.20 5,200 50,400
09:53 5.90 -0.20 1,800 52,200
09:58 5.90 -0.20 800 53,000
10:10 5.80 -0.30 33,000 86,000
10:12 5.80 -0.30 5,000 91,000
10:30 5.80 -0.30 500 91,500
10:33 5.80 -0.30 200 91,700
10:45 5.80 -0.30 100 91,800
10:49 5.90 -0.20 100 91,900
10:52 5.90 -0.20 1,100 93,000
10:53 5.90 -0.20 100 93,100
11:10 5.90 -0.20 300 93,400
11:12 5.90 -0.20 800 94,200
11:20 5.90 -0.20 800 95,000
11:31 5.90 -0.20 800 95,800
13:10 5.80 -0.30 6,000 101,800
13:13 5.80 -0.30 500 102,300
13:14 5.80 -0.30 12,000 114,300
13:15 5.80 -0.30 100 114,400
13:16 5.80 -0.30 400 114,800
13:25 5.90 -0.20 1,000 115,800
13:26 5.90 -0.20 1,000 116,800
13:33 5.90 -0.20 1,400 118,200
13:36 5.80 -0.30 100 118,300
13:39 5.90 -0.20 25,000 143,300
13:42 5.90 -0.20 5,000 148,300
13:43 5.90 -0.20 8,100 156,400
13:44 5.90 -0.20 1,000 157,400
13:51 5.90 -0.20 1,000 158,400
13:59 5.90 -0.20 100 158,500
14:10 5.90 -0.20 37,500 196,000
14:17 5.90 -0.20 5,000 201,000
14:21 5.90 -0.20 1,000 202,000
14:22 5.90 -0.20 9,000 211,000
14:28 5.90 -0.20 100 211,100
14:30 5.80 -0.30 1,000 212,100
14:31 5.80 -0.30 300 212,400
14:32 5.80 -0.30 200 212,600
14:33 5.80 -0.30 18,600 231,200
14:49 5.80 -0.30 7,400 238,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 61 (0.07) 0% 0 (0.28) 0%
2019 308.27 (0.20) 0% 77.95 (0.01) 0%
2020 209 (0.35) 0% 47.85 (0.06) 0%
2021 238.39 (1.11) 0% 0 (0.42) 0%
2022 1,814.70 (0.91) 0% 458.31 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV66,47091,74830,73386,984275,935251,595382,991905,5511,113,080351,467197,007172,91666,38658,844
Tổng lợi nhuận trước thuế6,6732,096-8,81317,86317,81921,32442,77390,886522,52770,43010,14953,377277,953-179,200
Lợi nhuận sau thuế 4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7114,916-7,91310,37412,08817,17733,31375,935422,14457,2118,14142,819277,698-179,200
Tổng tài sản2,347,5492,323,0202,330,0522,414,8432,347,5492,466,9572,356,4972,454,9613,210,722879,5991,266,4231,051,638681,405401,935
Tổng nợ368,757348,939360,887436,907368,757499,395404,446532,4261,343,015101,537545,173337,5529,1737,401
Vốn chủ sở hữu1,978,7911,974,0811,969,1651,977,9361,978,7911,967,5621,952,0511,922,5351,867,707778,062721,251714,086672,232394,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |