CTCP Chứng khoán Dầu khí (psi)

9.90
0.10
(1.02%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.90
10
9.80
320,000
11.8K
0.4K
15.2x
0.6x
1% # 4%
1.7
401 Bi
60 Mi
134,311
9 - 5.2
1,891 Bi
708 Bi
266.9%
27.25%
477 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.80 33,900 9.90 4,500
9.70 22,200 10.00 6,400
9.60 2,900 10.10 24,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 11,700

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 22.80 (-0.75) 21.5%
VCI 19.80 (-0.70) 12.6%
VND 16.50 (-0.65) 10.6%
SHS 15.20 (-0.90) 9.8%
HCM 25.60 (-0.35) 9.1%
VIX 12.45 (-0.45) 8.5%
MBS 18.60 (-0.80) 7.3%
FTS 21.60 (-1.40) 5.5%
BSI 28.20 (-1.00) 4.7%
CTS 21.50 (-1.25) 2.3%
VDS 12.00 (-0.65) 1.6%
AGR 13.15 (-0.70) 1.5%
TVS 14.00 (-0.30) 1.4%
ORS 13.10 (-0.35) 1.4%
APG 4.63 (0.02) 1.3%
BVS 26.10 (-2.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 9.80 0 200 200
09:19 9.80 0 4,900 5,100
09:22 9.80 0 400 5,500
09:23 9.80 0 9,600 15,100
09:27 10 0.20 4,600 19,700
09:28 10 0.20 200 19,900
09:29 10 0.20 300 20,200
09:30 10 0.20 3,000 23,200
09:36 9.90 0.10 900 24,100
09:42 10 0.20 1,000 25,100
09:44 10 0.20 2,000 27,100
09:46 10 0.20 5,000 32,100
09:49 10 0.20 100 32,200
09:53 10 0.20 300 32,500
09:55 10 0.20 200 32,700
09:59 9.90 0.10 10,000 42,700
10:10 9.80 0 46,600 89,300
10:14 9.80 0 1,000 90,300
10:37 9.90 0.10 100 90,400
10:38 9.90 0.10 1,000 91,400
10:41 9.90 0.10 2,600 94,000
10:42 9.90 0.10 100 94,100
10:43 9.90 0.10 100 94,200
10:44 9.90 0.10 6,900 101,100
10:51 9.90 0.10 1,000 102,100
10:56 9.90 0.10 5,000 107,100
10:57 9.90 0.10 600 107,700
10:59 9.90 0.10 300 108,000
11:10 9.90 0.10 5,200 113,200
11:16 9.90 0.10 1,000 114,200
11:23 9.90 0.10 500 114,700
11:33 9.90 0.10 10,500 125,200
13:10 9.90 0.10 4,800 130,000
13:11 9.90 0.10 1,500 131,500
13:12 9.90 0.10 8,000 139,500
13:13 9.90 0.10 3,600 143,100
13:14 9.90 0.10 1,000 144,100
13:16 9.90 0.10 500 144,600
13:18 9.90 0.10 500 145,100
13:19 9.90 0.10 1,000 146,100
13:21 9.90 0.10 1,100 147,200
13:23 9.90 0.10 4,000 151,200
13:25 9.90 0.10 1,000 152,200
13:26 9.90 0.10 5,000 157,200
13:28 10 0.20 100 157,300
13:31 10 0.20 100 157,400
13:32 9.90 0.10 2,000 159,400
13:36 9.90 0.10 7,900 167,300
13:37 9.90 0.10 100 167,400
13:38 9.90 0.10 100 167,500
13:47 9.90 0.10 500 168,000
13:49 9.80 0 100 168,100
13:50 9.90 0.10 3,700 171,800
13:51 9.90 0.10 200 172,000
13:54 9.90 0.10 900 172,900
14:10 10 0.20 11,600 184,500
14:11 10 0.20 12,200 196,700
14:14 10 0.20 1,100 197,800
14:15 10 0.20 36,900 234,700
14:25 9.90 0.10 20,500 255,200
14:26 9.90 0.10 4,500 259,700
14:27 9.90 0.10 32,100 291,800
14:29 9.90 0.10 3,100 294,900
14:30 9.80 0 13,100 308,000
14:31 9.90 0.10 100 308,100
14:49 9.90 0.10 11,900 320,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.09) 0% 5 (0.02) 0%
2018 100 (0.10) 0% 5 (0.01) 0%
2019 130 (0.12) 0% 5.50 (0.01) 0%
2020 150 (0.16) 0% 6.50 (0.01) 0%
2021 180 (0.45) 0% 7.90 (0.04) 0%
2022 380 (0.48) 0% 22.50 (0.03) 0%
2023 260 (0.15) 0% 20 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV112,828134,103134,84995,347477,128343,536299,619482,161453,404157,381122,31099,78388,69183,006
Tổng lợi nhuận trước thuế8,41324,79412,11010,13355,45033,17330,77426,57743,5666,6016,9245,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế 6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,55320,0989,6468,30344,59925,90424,45626,57735,1536,9346,3455,32517,7465,012
Tổng tài sản3,123,1193,480,0273,164,4122,899,9973,123,1192,598,6342,254,1452,015,3272,215,9901,273,706901,010647,669647,235640,484
Tổng nợ2,371,8632,735,3232,439,8072,184,0362,371,8631,890,9771,571,3931,356,2811,564,103648,455282,19334,69739,08937,083
Vốn chủ sở hữu751,256744,704724,606715,960751,256707,657682,753659,046651,887625,251618,816612,972608,147603,401


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |