CTCP Nhiệt điện Ninh Bình (nbp)

13
0.30
(2.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.70
13
13
13
900
19.6K
1.2K
11.0x
0.6x
2% # 6%
1.2
163 Bi
13 Mi
1,329
15.6 - 11.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.80 100 13.10 800
12.70 2,200 13.20 1,000
12.60 3,000 13.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (18 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 14.90 (-0.30) 26.9%
DNH 44.00 (0.00) 14.1%
VSH 51.00 (-2.00) 9.3%
DTK 14.00 (0.00) 7.2%
HND 14.70 (-0.20) 5.7%
QTP 16.40 (-0.10) 5.7%
NT2 21.80 (-0.20) 4.8%
CHP 35.30 (0.15) 3.9%
PPC 15.30 (-0.15) 3.8%
TMP 72.40 (3.40) 3.7%
SHP 35.65 (-0.15) 2.7%
PGD 34.60 (-0.40) 2.6%
VPD 28.00 (0.00) 2.3%
TBC 41.50 (-0.50) 2.0%
SBA 33.00 (0.00) 1.5%
ND2 35.30 (0.00) 1.3%
S4A 39.00 (0.00) 1.2%
SEB 49.10 (-1.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:47 13 0.30 900 900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 894.72 (0.70) 0% 17.63 (0.04) 0%
2018 755.10 (0.76) 0% 14.66 (0.03) 0%
2019 954.78 (1.19) 0% 20.26 (0.02) 0%
2020 1,120.84 (1.04) 0% 19.90 (0.03) 0%
2021 733.09 (0.84) 0% 22.97 (0.03) 0%
2022 729.72 (0.93) 0% 23.83 (0.02) 0%
2023 853.69 (0.03) 0% 7.69 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV365,961304,171245,930360,304942,381931,889843,7581,038,0891,191,719756,066703,232666,374727,999976,979
Tổng lợi nhuận trước thuế2,563-7,780-2,31725,49111,17230,38732,83735,09625,49533,34847,66627,08662,58857,764
Lợi nhuận sau thuế 2,026-5,920-2,41421,1298,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,64348,87745,068
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,026-5,920-2,41421,1298,63924,26426,23027,99720,36226,50737,87821,64348,87745,068
Tổng tài sản619,726444,396388,047548,540444,653468,449336,649339,150367,210387,697394,747376,921380,530369,555
Tổng nợ368,096194,835115,840274,658195,049203,22169,52872,955110,438135,592121,699115,082110,866119,117
Vốn chủ sở hữu251,630249,561272,207273,882249,604265,228267,122266,195256,773252,105273,048261,839269,664250,438


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |