CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (vpd)

26.25
0.30
(1.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.95
26.35
26.35
26
31,800
14.8K
1.6K
16.1x
1.8x
10% # 11%
0.8
2,798 Bi
107 Mi
11,962
27.0 - 20.9
215 Bi
1,582 Bi
13.6%
88.06%
172 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.10 2,800 26.25 1,200
26.00 5,600 26.30 2,500
25.95 500 26.35 3,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (19 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.75 (-0.40) 24.6%
DNH 54.50 (0.00) 17.1%
VSH 49.60 (0.10) 8.5%
DTK 13.70 (-0.20) 7.0%
QTP 16.70 (-0.10) 5.6%
HND 15.00 (0.00) 5.6%
NT2 22.15 (-0.75) 4.9%
PPC 15.50 (-0.45) 3.9%
CHP 34.45 (0.10) 3.7%
TMP 69.50 (0.80) 3.6%
SHP 35.80 (0.25) 2.7%
PGD 36.00 (-0.10) 2.6%
VPD 26.25 (0.30) 2.0%
TBC 40.70 (0.40) 1.9%
SBA 32.80 (0.25) 1.5%
S4A 43.00 (0.00) 1.3%
ND2 35.00 (0.50) 1.3%
PGS 30.80 (-0.20) 1.1%
SEB 48.20 (0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:28 26.35 0.40 100 100
13:22 26.20 0.25 200 300
13:26 26 0.05 2,000 2,300
13:31 26 0.05 5,000 7,300
13:32 26 0.05 2,000 9,300
13:33 26 0.05 2,000 11,300
13:35 26 0.05 2,000 13,300
13:37 26 0.05 4,000 17,300
13:41 26.05 0.10 3,000 20,300
13:50 26.10 0.15 1,900 22,200
14:10 26.20 0.25 5,200 27,400
14:28 26.20 0.25 300 27,700
14:29 26 0.05 4,000 31,700
14:45 26.25 0.30 100 31,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 508.73 (0.59) 0% 93.84 (0.16) 0%
2018 569.04 (0.61) 0% 122.84 (0.17) 0%
2019 585.10 (0.48) 0% 145.03 (0.10) 0%
2020 513.84 (0.46) 0% 117.51 (0.08) 0%
2021 492.16 (0.57) 0% 0.01 (0.16) 1,823%
2022 496.30 (0.68) 0% 116.22 (0.28) 0%
2023 508.04 (0.11) 0% 155.64 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV88,160137,679167,045122,277541,885681,348568,569455,199483,975613,393593,373448,744440,635519,306
Tổng lợi nhuận trước thuế17,58158,00483,02942,407220,021330,084192,29893,768111,788198,385187,96157,38245,17588,188
Lợi nhuận sau thuế 14,02550,52173,14635,977190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,98843,37871,417
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,02550,52173,14635,977190,500284,019164,08680,42996,796174,293162,17955,98843,37871,417
Tổng tài sản1,796,8871,816,3041,930,2871,874,2801,816,8052,005,7862,069,1642,160,9282,277,4392,476,8682,641,1012,703,7532,877,0333,117,981
Tổng nợ214,595247,335273,273290,412248,537472,935704,808892,7801,032,5061,212,1381,436,0171,596,0541,774,0222,075,337
Vốn chủ sở hữu1,582,2931,568,9691,657,0141,583,8681,568,2681,532,8511,364,3561,268,1481,244,9331,264,7301,205,0841,107,6991,103,0111,042,644


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |