Tổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP (pgc)

14.70
-0.90
(-5.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.60
15.60
15.60
14.55
136,500
13.7K
1.4K
10.2x
1.1x
3% # 11%
0.6
955 Bi
65 Mi
42,350
16.1 - 13.0
1,900 Bi
892 Bi
213.0%
31.95%
76 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.70 900 15.00 1,800
14.65 1,300 15.20 1,000
14.60 53,900 15.25 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (19 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.75 (-0.40) 24.6%
DNH 54.50 (0.00) 17.1%
VSH 49.60 (0.10) 8.5%
DTK 13.70 (-0.20) 7.0%
QTP 16.70 (-0.10) 5.6%
HND 15.00 (0.00) 5.6%
NT2 22.15 (-0.75) 4.9%
PPC 15.50 (-0.45) 3.9%
CHP 34.45 (0.10) 3.7%
TMP 69.50 (0.80) 3.6%
SHP 35.80 (0.25) 2.7%
PGD 36.00 (-0.10) 2.6%
VPD 26.25 (0.30) 2.0%
TBC 40.70 (0.40) 1.9%
SBA 32.80 (0.25) 1.5%
S4A 43.00 (0.00) 1.3%
ND2 35.00 (0.50) 1.3%
PGS 30.80 (-0.20) 1.1%
SEB 48.20 (0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.60 0 400 400
09:16 15.50 -0.10 600 1,000
09:17 15.50 -0.10 100 1,100
09:18 15.60 0 300 1,400
09:24 15.60 0 100 1,500
09:30 15.45 -0.15 100 1,600
09:31 15.45 -0.15 1,200 2,800
09:32 15.35 -0.25 200 3,000
09:34 15.45 -0.15 200 3,200
09:39 15.45 -0.15 200 3,400
09:40 15.45 -0.15 300 3,700
09:53 15.45 -0.15 1,000 4,700
10:10 15.45 -0.15 200 4,900
10:11 15.40 -0.20 600 5,500
10:19 15.30 -0.30 3,300 8,800
10:47 15.30 -0.30 7,100 15,900
10:59 15.30 -0.30 1,000 16,900
11:10 15.30 -0.30 12,000 28,900
11:11 15.30 -0.30 200 29,100
11:12 15.25 -0.35 200 29,300
11:15 15.30 -0.30 400 29,700
13:10 15 -0.60 18,900 48,600
13:16 15.05 -0.55 300 48,900
13:20 15 -0.60 5,000 53,900
13:23 15 -0.60 2,000 55,900
13:25 15 -0.60 300 56,200
13:29 15.05 -0.55 200 56,400
13:31 15 -0.60 2,000 58,400
13:37 15 -0.60 1,000 59,400
13:41 15.20 -0.40 200 59,600
13:44 15 -0.60 5,000 64,600
13:45 14.80 -0.80 2,300 66,900
13:49 14.80 -0.80 5,000 71,900
13:50 14.80 -0.80 3,000 74,900
13:51 14.55 -1.05 6,000 80,900
13:52 14.55 -1.05 12,000 92,900
13:56 14.75 -0.85 1,000 93,900
13:57 14.75 -0.85 400 94,300
14:10 14.60 -1 22,600 116,900
14:12 14.75 -0.85 2,000 118,900
14:13 14.90 -0.70 100 119,000
14:14 14.70 -0.90 100 119,100
14:18 14.70 -0.90 100 119,200
14:20 14.80 -0.80 5,800 125,000
14:21 14.85 -0.75 1,000 126,000
14:24 14.85 -0.75 300 126,300
14:27 14.85 -0.75 300 126,600
14:28 14.85 -0.75 3,900 130,500
14:29 15 -0.60 2,200 132,700
14:45 14.70 -0.90 3,800 136,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.99) 0% 150 (0.15) 0%
2018 0 (3.29) 0% 190 (0.15) 0%
2019 3,480 (3.21) 0% 0 (0.16) 0%
2020 2,036 (2.88) 0% 0 (0.13) 0%
2021 2,800 (3.42) 0% 0 (0.13) 0%
2023 4,154 (0.98) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,023,7041,029,786802,249813,4043,623,6604,088,7643,419,6982,878,5473,207,2843,294,6512,986,9112,402,5762,589,6053,027,832
Tổng lợi nhuận trước thuế36,41531,47826,96937,823135,606160,212160,019156,764194,584192,327190,706140,352126,207110,258
Lợi nhuận sau thuế 28,99422,35919,33329,756101,909126,618125,818125,428155,074152,915151,067112,23097,27385,134
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,14221,37017,29328,03795,301121,350120,033117,472147,721147,667142,134103,03588,56983,509
Tổng tài sản2,792,4832,535,3762,406,8372,494,6052,535,9192,521,5922,427,6261,906,0521,988,6621,998,5592,308,1861,978,1592,034,5612,040,732
Tổng nợ1,900,4101,666,4121,560,2311,667,3321,666,9541,714,3061,558,8741,124,6471,124,0311,146,0621,517,0531,245,7341,385,5921,412,016
Vốn chủ sở hữu892,074868,965846,606827,273868,965807,286868,753781,406864,632852,497791,133732,425648,969628,716


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |