Ngân hàng TMCP Quốc Dân (nvb)

11.20
-0.30
(-2.61%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.50
11.70
11.70
11.20
317,200
9.0K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.5
5,714 Bi
560 Mi
294,615
12.9 - 8.4
103,818 Bi
5,035 Bi
2,061.8%
4.63%
1,989 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 34,800 11.30 11,400
11.10 27,500 11.40 28,600
11.00 13,800 11.50 9,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 28,300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 54.10 (0.10) 23.6%
BID 36.00 (0.00) 11.9%
CTG 29.00 (-0.05) 10.0%
TCB 28.60 (-0.65) 9.4%
MBB 21.90 (-0.15) 7.1%
VPB 24.95 (-0.05) 6.6%
ACB 22.50 (0.00) 5.3%
LPB 52.40 (-0.90) 4.7%
HDB 25.85 (-0.10) 3.7%
STB 73.50 (1.50) 3.6%
SSB 15.40 (-0.25) 2.6%
VIB 14.40 (-0.20) 2.6%
SHB 11.80 (-0.20) 2.5%
TPB 14.20 (0.20) 1.8%
EIB 17.50 (-0.15) 1.8%
MSB 15.95 (-0.10) 1.4%
OCB 10.20 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.60 0.10 200 200
09:23 11.50 0 8,500 8,700
09:24 11.60 0.10 100 8,800
09:29 11.50 0 1,700 10,500
09:34 11.50 0 2,100 12,600
09:36 11.50 0 1,000 13,600
09:37 11.50 0 100 13,700
09:41 11.50 0 3,200 16,900
09:42 11.50 0 1,100 18,000
09:43 11.50 0 100 18,100
09:45 11.50 0 1,900 20,000
09:48 11.50 0 7,100 27,100
09:52 11.50 0 900 28,000
10:10 11.50 0 6,700 34,700
10:15 11.40 -0.10 300 35,000
10:20 11.50 0 100 35,100
10:34 11.40 -0.10 8,300 43,400
10:38 11.50 0 100 43,500
10:51 11.50 0 300 43,800
10:53 11.50 0 2,100 45,900
10:54 11.50 0 800 46,700
10:57 11.50 0 500 47,200
10:58 11.50 0 5,600 52,800
11:10 11.50 0 9,400 62,200
11:11 11.60 0.10 10,200 72,400
11:26 11.60 0.10 2,700 75,100
11:28 11.50 0 6,500 81,600
11:32 11.50 0 100 81,700
13:10 11.50 0 600 82,300
13:12 11.50 0 2,500 84,800
13:14 11.50 0 2,000 86,800
13:19 11.50 0 200 87,000
13:26 11.50 0 35,100 122,100
13:29 11.40 -0.10 200 122,300
13:30 11.40 -0.10 100 122,400
13:31 11.40 -0.10 1,100 123,500
13:35 11.40 -0.10 5,900 129,400
13:38 11.50 0 100 129,500
13:44 11.50 0 200 129,700
13:51 11.40 -0.10 4,600 134,300
13:52 11.40 -0.10 2,100 136,400
13:55 11.40 -0.10 200 136,600
13:56 11.40 -0.10 800 137,400
13:57 11.40 -0.10 1,500 138,900
14:10 11.40 -0.10 16,200 155,100
14:11 11.40 -0.10 400 155,500
14:13 11.40 -0.10 1,600 157,100
14:14 11.40 -0.10 1,000 158,100
14:15 11.30 -0.20 4,200 162,300
14:16 11.30 -0.20 32,000 194,300
14:18 11.30 -0.20 4,500 198,800
14:19 11.30 -0.20 100 198,900
14:20 11.20 -0.30 300 199,200
14:22 11.20 -0.30 10,200 209,400
14:24 11.30 -0.20 5,200 214,600
14:25 11.30 -0.20 1,900 216,500
14:26 11.40 -0.10 100 216,600
14:28 11.30 -0.20 12,100 228,700
14:29 11.30 -0.20 9,100 237,800
14:32 11.30 -0.20 31,000 268,800
14:33 11.20 -0.30 3,600 272,400
14:49 11.20 -0.30 44,800 317,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (3.56) 0% 0 (0.01) 0%
2017 0 (4.44) 0% 0 (0.02) 0%
2018 0 (4.74) 0% 0 (0.04) 0%
2019 0 (5.29) 0% 0 (0.04) 0%
2020 0 (5.96) 0% 0 (0.00) 0%
2021 0 (5.54) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,215,9242,445,4222,274,8611,841,1528,777,3592,928,6916,433,6194,763,2945,542,5155,958,7745,291,2734,738,8654,437,4863,561,013
Tổng lợi nhuận trước thuế-652,646191,323311,499151,3931,569-5,128,090-666,5191,2382,3103,73855,04187,83030,74413,548
Lợi nhuận sau thuế -651,975189,822311,464150,76778-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,839
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-651,975189,822311,464150,76778-5,128,938-669,55681,4001,21243,14236,24021,95510,839
Tổng tài sản96,249,49989,847,24273,782,68589,601,24080,394,02272,422,17071,841,56669,011,008
Tổng nợ91,154,82784,083,01469,518,46585,338,42076,087,35069,189,40468,623,42465,782,844
Vốn chủ sở hữu5,094,6725,764,2284,264,2204,262,8204,306,6723,232,7663,218,1423,228,164


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |