CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài (ncs)

28.20
0.40
(1.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.80
28
28.50
28
8,000
8.0K
2.8K
9.9x
3.5x
11% # 36%
1.2
506 Bi
18 Mi
5,081
28.6 - 17.0
302 Bi
143 Bi
211.1%
32.15%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.00 300 28.20 300
27.50 12,800 28.30 6,500
26.80 2,000 28.50 16,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 69.1%
HVN 30.60 (1.70) 15.7%
VJC 104.80 (-1.20) 14.1%
SAS 37.10 (2.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 28 0.20 2,700 2,700
09:24 28.20 0.40 300 3,000
09:37 28.30 0.50 300 3,300
09:38 28.50 0.70 100 3,400
10:46 28.20 0.40 900 4,300
11:10 28.30 0.50 1,000 5,300
13:10 28.20 0.40 1,300 6,600
13:41 28.20 0.40 100 6,700
13:45 28.20 0.40 100 6,800
13:47 28.20 0.40 100 6,900
14:10 28.30 0.50 400 7,300
14:14 28.20 0.40 100 7,400
14:16 28.30 0.50 300 7,700
14:45 28.20 0.40 300 8,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 526.70 (0.55) 0% 84.65 (0.07) 0%
2017 569.71 (0.63) 0% 85.12 (0.08) 0%
2019 0 (0.67) 0% 38.53 (0.03) 0%
2020 359.93 (0.27) 0% 0 (-0.04) 0%
2021 211.84 (0.14) 0% 0 (-0.08) 0%
2022 349.54 (0.41) 0% 0 (0.01) 0%
2023 605.39 (0.15) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV183,574171,279172,306141,199633,856413,427141,343269,325669,280652,784630,153545,993476,360403,790
Tổng lợi nhuận trước thuế15,52116,09711,6098,19246,1845,304-76,823-38,13543,13358,088105,15184,65678,04245,618
Lợi nhuận sau thuế 15,15516,09711,6098,19246,1845,304-76,823-38,13533,55946,36883,09567,63260,73336,467
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,15516,09711,6098,19246,1845,304-76,823-38,13533,55946,36883,09567,63260,73336,467
Tổng tài sản444,481463,086522,023518,349463,218513,614508,471572,103608,667678,540455,942232,386192,672150,095
Tổng nợ301,601335,294410,206418,076335,493432,072432,233419,042387,898448,208217,31467,99465,65246,096
Vốn chủ sở hữu142,880127,792111,817100,273127,72581,54176,238153,061220,768230,332238,628164,392127,020103,998


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |