CTCP Khách sạn và Dịch vụ OCH (och)

6.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.70
6.70
6.70
6.60
16,100
8.7K
0.8K
8.9x
0.8x
4% # 9%
1.4
1,340 Bi
200 Mi
84,727
9.5 - 6.2
2,305 Bi
1,735 Bi
132.9%
42.94%
115 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.60 8,000 6.70 20,600
6.50 24,700 6.80 8,200
6.40 21,200 6.90 13,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 6.70 (0.00) 26.3%
VNG 8.40 (-0.23) 16.5%
NVT 7.97 (0.00) 14.2%
DSN 55.90 (-0.10) 13.3%
SGH 29.20 (0.00) 7.1%
DAH 3.98 (-0.02) 6.6%
RIC 4.00 (0.00) 6.3%
SDA 5.90 (-0.10) 3.1%
TTT 33.80 (-0.10) 3.0%
PDC 5.10 (-0.20) 1.6%
ATS 18.30 (1.60) 1.1%
VCM 17.10 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 6.70 0 100 100
09:39 6.60 -0.10 2,000 2,100
09:44 6.70 0 100 2,200
10:17 6.70 0 200 2,400
10:47 6.60 -0.10 200 2,600
10:48 6.60 -0.10 100 2,700
10:51 6.70 0 1,000 3,700
10:52 6.70 0 1,000 4,700
11:26 6.60 -0.10 5,500 10,200
11:28 6.60 -0.10 500 10,700
13:53 6.60 -0.10 100 10,800
14:10 6.60 -0.10 4,500 15,300
14:11 6.70 0 800 16,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,150.17 (1.09) 0% 28.73 (0.04) 0%
2018 1,195.27 (1.13) 0% 35.84 (0.04) 0%
2019 1,147.05 (1.18) 0% 84.38 (0.03) 0%
2020 997.66 (0.89) 0% 192.67 (0.27) 0%
2021 956.55 (0.41) 0% 50.46 (-0.46) -1%
2022 991.01 (1.00) 0% 21.54 (0.07) 0%
2023 1,195.89 (0.13) 0% 148.29 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV118,632133,684576,859148,250989,1821,002,024406,347889,0941,177,2231,132,1041,091,585980,705729,571788,045
Tổng lợi nhuận trước thuế-37,854-29,872172,31928,274141,403127,206-463,618282,75273,06984,39736,393-80,92750,117-799,016
Lợi nhuận sau thuế -39,616-21,275131,33946,859119,61272,337-467,539271,26531,41244,057-3,717-144,39120,264-866,790
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-19,478-10,884132,38547,200130,10594,667-441,864298,38238,32142,126-5,965-146,50326,021-876,239
Tổng tài sản4,040,1914,280,3892,618,5982,304,6424,133,6042,298,5022,216,7252,708,5153,128,1693,299,5673,335,8633,388,8883,303,6793,445,965
Tổng nợ2,305,4022,483,8241,118,309935,6922,359,198960,553942,595960,0561,920,1202,046,3992,109,0612,293,8732,046,3252,169,958
Vốn chủ sở hữu1,734,7891,796,5661,500,2881,368,9491,774,4051,337,9491,274,1301,748,4591,208,0491,253,1681,226,8021,095,0151,257,3541,276,007


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |