Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á (vab)

10.05
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.05
10
10.10
9.99
343,500
16.0K
1.7K
6.5x
0.7x
1% # 11%
1.4
5,940 Bi
816 Mi
563,902
11.2 - 8.8
107,789 Bi
8,617 Bi
1,250.9%
7.40%
1,331 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 10,000 10.05 8,100
9.99 58,900 10.10 33,500
9.98 26,500 10.15 43,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,300 90,600

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.20 (-0.10) 23.2%
ACV 38.70 (0.20) 22.1%
MCH 135.00 (-1.00) 13.6%
MVN 50.80 (-1.80) 7.6%
BSR 24.00 (0.65) 5.6%
VEA 33.90 (0.10) 5.5%
FOX 62.00 (-0.30) 4.9%
VEF 70.10 (-0.50) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.40) 2.3%
MSR 33.50 (0.60) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 32.40 (1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10 -0.05 5,000 5,000
09:20 10.05 0 500 5,500
09:24 10.05 0 100 5,600
09:28 10.05 0 500 6,100
09:30 10.10 0.05 1,000 7,100
09:31 10.05 0 100 7,200
09:37 10.05 0 1,800 9,000
09:45 10 -0.05 42,700 51,700
09:46 10 -0.05 6,900 58,600
09:47 10 -0.05 400 59,000
09:52 10 -0.05 2,200 61,200
09:57 10 -0.05 500 61,700
09:59 9.99 -0.06 13,900 75,600
10:10 10 -0.05 9,000 84,600
10:13 10 -0.05 1,000 85,600
10:19 10 -0.05 5,000 90,600
10:23 10 -0.05 12,000 102,600
10:24 10 -0.05 100 102,700
10:35 10 -0.05 500 103,200
10:37 9.99 -0.06 2,000 105,200
10:38 9.99 -0.06 5,000 110,200
10:41 10 -0.05 800 111,000
10:43 10 -0.05 500 111,500
10:44 10 -0.05 6,500 118,000
10:45 10 -0.05 900 118,900
10:49 10 -0.05 22,900 141,800
10:50 10 -0.05 13,100 154,900
10:51 10 -0.05 1,000 155,900
10:52 10 -0.05 1,000 156,900
10:53 10 -0.05 4,900 161,800
11:10 10 -0.05 5,000 166,800
11:11 10.05 0 200 167,000
11:13 10.05 0 200 167,200
11:22 10.05 0 1,000 168,200
11:28 10.05 0 500 168,700
13:11 10.05 0 1,000 169,700
13:14 10.05 0 10,200 179,900
13:15 10.05 0 1,000 180,900
13:19 10 -0.05 3,800 184,700
13:29 10 -0.05 300 185,000
13:31 10.05 0 1,800 186,800
13:32 10.05 0 11,000 197,800
13:33 10.05 0 10,000 207,800
13:34 10.05 0 1,300 209,100
13:41 10.05 0 4,700 213,800
13:42 10.10 0.05 400 214,200
13:43 10.10 0.05 100 214,300
13:44 10.05 0 1,000 215,300
13:50 10.05 0 2,000 217,300
13:51 10.10 0.05 1,000 218,300
13:54 10.05 0 13,600 231,900
13:57 10.05 0 6,100 238,000
14:10 10 -0.05 14,900 252,900
14:11 10.05 0 1,700 254,600
14:13 10.05 0 4,300 258,900
14:15 10.05 0 55,000 313,900
14:17 10.05 0 100 314,000
14:21 10.05 0 200 314,200
14:22 10.05 0 200 314,400
14:25 10.05 0 8,000 322,400
14:26 10 -0.05 500 322,900
14:27 10.05 0 100 323,000
14:29 10.05 0 1,500 324,500
14:30 10 -0.05 300 324,800
14:31 10.05 0 11,000 335,800
14:33 10.05 0 500 336,300
14:34 10.05 0 200 336,500
14:49 10.05 0 7,000 343,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0) 0% 0 (0) 0%
2021 0 (5.48) 0% 526.69 (0.65) 0%
2023 0 (2.10) 0% 0 (0.22) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,203,6462,229,5502,085,5422,057,0709,575,8087,289,5598,851,5585,797,0265,479,8285,788,3564,918,2764,244,3114,130,3213,141,132
Tổng lợi nhuận trước thuế572,729335,785361,342352,9341,622,7901,085,662916,9131,107,838839,711407,475275,818150,528121,831106,483
Lợi nhuận sau thuế 461,848268,639278,513292,9341,301,934867,025744,094890,628653,890332,016207,398118,41698,80299,430
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ461,848268,639278,513292,9341,301,934867,025744,094890,628653,890332,016207,398118,41698,80299,430
Tổng tài sản112,195,864105,147,556101,033,26986,529,35076,446,76471,291,31664,434,16061,465,192
Tổng nợ104,198,77097,885,65094,655,45280,805,42272,004,49867,056,44760,317,70757,447,540
Vốn chủ sở hữu7,997,0947,261,9066,377,8175,723,9284,442,2664,234,8694,116,4534,017,652


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |