Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt (lpb)

15
0.05
(0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.0
15.1
15.2
14.9
3,021,900
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
15.6
3.0k
5 lần
1%
19%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.8
22,479 tỷ
1,504 triệu
10,804,931
20.4-8.1
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
266,695 tỷ
18,223 tỷ
1,463.5%
6.4%
17,309 tỷ

Chỉ số tài chính công ty / ngành

Chỉ số Công ty Ngành
EPS 3.0k 0k
PE 5 lần 0 lần
ROA 1.4% 0%
ROE 19.2% 0%
P/B 1 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.90 258,300 14.95 9,600
14.85 53,100 15.00 368,100
14.80 78,900 15.05 151,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,300 43,100

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:43 14.95 0 56,600 2,965,700
10:42 14.95 0 3,100 2,962,600
10:41 14.95 0 14,500 2,948,100
10:39 14.95 0 8,000 2,940,100
10:36 15 0.05 600 2,939,500
10:34 14.95 0 3,100 2,936,400
10:33 14.95 0 500 2,935,900
10:31 14.95 0 1,500 2,934,400
10:30 14.95 0 4,500 2,929,900
10:29 14.95 0 21,000 2,908,900
10:28 14.95 0 19,000 2,889,900
10:26 15 0.05 40,200 2,849,700
10:25 15 0.05 500 2,849,200
10:23 14.95 0 21,000 2,828,200
10:22 14.95 0 500 2,827,700
10:21 14.95 0 3,800 2,823,900
10:19 15 0.05 5,600 2,818,300
10:18 14.95 0 2,000 2,816,300
10:17 14.90 -0.05 11,900 2,804,400
10:16 14.95 0 10,800 2,793,600
10:14 14.95 0 9,400 2,784,200
10:13 14.95 0 95,900 2,688,300
10:12 14.95 0 6,000 2,682,300
10:11 14.95 0 43,700 2,638,600
10:10 14.90 -0.05 58,900 2,579,700
10:09 14.95 0 2,500 2,577,200
10:08 14.90 -0.05 5,200 2,572,000
10:07 14.95 0 7,000 2,565,000
10:06 14.90 -0.05 17,900 2,547,100
10:05 14.95 0 78,100 2,469,000
10:03 14.95 0 43,900 2,425,100
10:01 14.95 0 57,600 2,367,500
10:00 14.95 0 73,900 2,293,600
09:59 15 0.05 147,400 2,146,200
09:58 15 0.05 23,300 2,122,900
09:56 15 0.05 51,800 2,071,100
09:54 15 0.05 25,400 2,045,700
09:53 15 0.05 15,000 2,030,700
09:51 15 0.05 154,300 1,876,400
09:50 15 0.05 1,000 1,875,400
09:49 15 0.05 19,900 1,855,500
09:47 15 0.05 16,200 1,839,300
09:46 15 0.05 94,300 1,745,000
09:45 15 0.05 221,600 1,523,400
09:44 15 0.05 3,300 1,520,100
09:43 15 0.05 14,400 1,505,700
09:42 15 0.05 51,300 1,454,400
09:41 15 0.05 73,300 1,381,100
09:40 15 0.05 28,000 1,353,100
09:38 15 0.05 9,900 1,343,200
09:37 15 0.05 84,700 1,258,500
09:35 15 0.05 33,000 1,225,500
09:34 15 0.05 248,200 977,300
09:33 15 0.05 23,700 953,600
09:32 15 0.05 111,800 841,800
09:31 15 0.05 101,600 740,200
09:29 15 0.05 66,400 673,800
09:28 15.05 0.10 23,500 650,300
09:26 15.05 0.10 39,400 610,900
09:25 15.05 0.10 33,500 577,400
09:24 15.05 0.10 46,900 530,500
09:22 15.05 0.10 17,000 513,500
09:21 15.10 0.15 136,600 376,900
09:20 15.10 0.15 13,400 363,500
09:19 15.05 0.10 7,600 355,900
09:17 15.10 0.15 65,900 290,000
09:16 15.15 0.20 94,700 195,300
09:14 15.15 0.20 11,200 184,100
09:13 15.10 0.15 23,100 161,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0 (20.93) 0% 3,200 (2.87) 0%
2020 0 (17.87) 0% 1,700 (1.86) 0%
2019 0 (16.26) 0% 1,900 (1.60) 0%
2018 0 (13.86) 0% 1,800 (0.96) 0%
2017 0 (11.51) 0% 1,500 (1.37) 0%
2016 0 (8.91) 0% 915 (1.06) 0%


TOP MÃ LIÊN QUAN

Mã CK Giá Thay đổi % Giá sổ sách EPS PE ROA ROE