Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông (ocb)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.65
14.65
14.50
226,500
14.4K
2.1K
6.9x
1.0x
2% # 15%
1.3
29,795 Bi
2,055 Mi
2,441,487
15.9 - 12.1
207,484 Bi
29,496 Bi
703.4%
12.45%
2,730 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 71,500 14.55 11,000
14.45 56,800 14.60 29,600
14.40 151,100 14.65 60,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,000 31,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Ngân hàng
(Ngành nghề)
#Ngân hàng - ^NH     (17 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 88.60 (0.60) 25.8%
BID 48.50 (0.50) 14.3%
CTG 33.15 (0.15) 9.3%
VPB 18.90 (-0.10) 7.9%
MBB 24.55 (0.05) 6.8%
ACB 24.80 (0.30) 5.7%
TCB 23.50 (-0.20) 4.4%
LPB 31.75 (-0.25) 4.3%
HDB 24.85 (-0.35) 3.8%
STB 30.30 (-0.10) 3.0%
VIB 21.70 (0.10) 2.9%
SSB 20.70 (-0.10) 2.7%
SHB 11.40 (0.05) 2.2%
TPB 17.80 (-0.05) 2.1%
EIB 18.75 (0.20) 1.7%
OCB 14.50 (0.00) 1.6%
MSB 14.70 (-0.10) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 14.65 0.20 28,000 28,000
09:20 14.60 0.15 1,100 29,100
09:21 14.60 0.15 400 29,500
09:22 14.60 0.15 500 30,000
09:25 14.60 0.15 200 30,200
09:28 14.60 0.15 100 30,300
09:29 14.60 0.15 2,500 32,800
09:30 14.60 0.15 3,500 36,300
09:31 14.60 0.15 5,800 42,100
09:32 14.60 0.15 2,900 45,000
09:34 14.60 0.15 5,200 50,200
09:35 14.60 0.15 1,000 51,200
09:36 14.60 0.15 2,200 53,400
09:37 14.60 0.15 100 53,500
09:40 14.60 0.15 1,000 54,500
09:42 14.55 0.10 2,500 57,000
09:44 14.60 0.15 1,700 58,700
09:45 14.60 0.15 500 59,200
09:48 14.60 0.15 100 59,300
09:51 14.60 0.15 1,300 60,600
09:55 14.55 0.10 8,900 69,500
09:58 14.55 0.10 1,100 70,600
09:59 14.55 0.10 200 70,800
10:10 14.50 0.05 42,700 113,500
10:11 14.50 0.05 19,000 132,500
10:12 14.55 0.10 800 133,300
10:17 14.55 0.10 100 133,400
10:22 14.55 0.10 700 134,100
10:23 14.55 0.10 600 134,700
10:24 14.55 0.10 500 135,200
10:27 14.55 0.10 300 135,500
10:30 14.60 0.15 6,100 141,600
10:34 14.60 0.15 8,400 150,000
10:41 14.55 0.10 1,000 151,000
10:42 14.60 0.15 6,200 157,200
10:43 14.50 0.05 4,000 161,200
10:44 14.50 0.05 1,000 162,200
10:45 14.50 0.05 900 163,100
10:46 14.50 0.05 600 163,700
10:47 14.50 0.05 1,000 164,700
10:48 14.50 0.05 1,500 166,200
10:49 14.50 0.05 900 167,100
10:50 14.50 0.05 1,000 168,100
10:51 14.50 0.05 100 168,200
10:52 14.50 0.05 900 169,100
10:54 14.50 0.05 1,000 170,100
10:55 14.50 0.05 500 170,600
10:56 14.50 0.05 4,400 175,000
10:57 14.50 0.05 1,000 176,000
10:59 14.50 0.05 900 176,900
11:10 14.50 0.05 19,500 196,400
11:11 14.50 0.05 1,000 197,400
11:13 14.50 0.05 900 198,300
11:15 14.50 0.05 1,000 199,300
11:16 14.50 0.05 900 200,200
11:18 14.50 0.05 1,000 201,200
11:19 14.50 0.05 1,000 202,200
11:20 14.50 0.05 1,500 203,700
11:21 14.50 0.05 1,000 204,700
11:23 14.50 0.05 900 205,600
11:25 14.50 0.05 3,000 208,600
11:27 14.50 0.05 900 209,500
11:28 14.50 0.05 1,100 210,600
11:30 14.50 0.05 15,900 226,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (7.66) 0% 2,000 (1.76) 0%
2019 0 (9.64) 0% 3,200 (2.58) 0%
2020 0 (10.79) 0% 0 (3.53) 0%
2021 0 (11.72) 0% 0 (4.41) 0%
2022 0 (14.07) 0% 0 (3.51) 0%
2023 0 (4.53) 0% 0 (0.79) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV4,274,3014,551,3794,657,5004,770,09518,126,74114,067,73211,720,10110,793,3979,638,3597,656,9895,612,7084,040,6063,101,0982,532,544
Tổng lợi nhuận trước thuế1,214,4701,312,0761,354,8421,576,7524,139,4764,389,3085,518,5534,419,3093,231,1242,201,8611,021,834483,872267,268281,379
Lợi nhuận sau thuế 953,5931,047,9561,083,2011,260,9373,303,3033,509,7184,404,9593,534,7722,582,2361,761,031816,766386,916209,474220,549
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ953,5931,047,9561,083,2011,260,9373,303,3033,509,7184,404,9593,534,7722,582,2361,761,031816,766386,916209,474220,549
Tổng tài sản236,979,704239,454,201216,754,623211,291,630240,114,275193,994,238184,491,035152,528,879118,159,97199,964,10884,300,16963,815,08849,447,18939,094,911
Tổng nợ207,484,141210,043,296188,406,229184,019,323211,578,572168,721,999162,686,026135,093,496106,652,82191,166,87078,160,77359,099,41045,221,87035,077,192
Vốn chủ sở hữu29,495,56329,410,90528,348,39427,272,30728,535,70325,272,23921,805,00917,435,38311,507,1508,797,2386,139,3964,715,6784,225,3194,017,719


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |