CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt (abr)

13.60
0.75
(5.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.85
12.50
13.60
12.45
23,200
16.1k
1.3k
10.0 lần
0.8 lần
7% # 8%
1.8
257 tỷ
20 triệu
3,801
15.9 - 10.0
75 tỷ
321 tỷ
23.3%
81.13%
55 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.60 1,000 13.65 300
13.30 5,600 13.70 5,000
13.10 1,500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 100

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (53 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 41.00 (0.70) 56.5%
DGW 63.00 (-0.90) 12.4%
HHS 10.20 (-0.45) 4.3%
VFG 67.90 (-1.50) 3.4%
PET 27.85 (1.80) 3.2%
SGT 12.95 (-0.50) 2.3%
VPG 15.60 (0.05) 1.5%
SMC 13.35 (-0.50) 1.2%
GMA 48.80 (0.00) 1.1%
SHN 6.90 (-0.20) 1.1%
TLH 7.79 (-0.25) 1.0%
CLM 77.30 (0.00) 1.0%
PSH 6.74 (-0.16) 1.0%
PSD 13.60 (0.20) 0.8%
TSC 3.13 (-0.07) 0.7%
PCT 9.90 (-0.10) 0.6%
AMV 3.50 (-0.10) 0.5%
ABS 5.26 (-0.13) 0.5%
AAV 6.50 (0.50) 0.5%
JVC 3.54 (-0.17) 0.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 12.45 -0.45 3,200 3,200
09:21 12.45 -0.45 4,000 7,200
09:31 12.45 -0.45 2,800 10,000
10:18 12.55 -0.35 100 10,100
13:32 12.55 -0.35 300 10,400
13:49 12.55 -0.35 200 10,600
14:10 13 0.10 2,400 13,000
14:11 13 0.10 300 13,300
14:12 13.20 0.30 100 13,400
14:17 13 0.10 1,800 15,200
14:20 13 0.10 2,000 17,200
14:21 13.25 0.35 100 17,300
14:23 13.30 0.40 100 17,400
14:24 13.10 0.20 500 17,900
14:25 13.30 0.40 100 18,000
14:26 13.30 0.40 2,900 20,900
14:27 13.30 0.40 100 21,000
14:28 13.30 0.40 600 21,600
14:44 13.60 0.70 1,600 23,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 33.64 (0.03) 0% 2.61 (0.00) 0%
2018 32 (0.02) 0% 1.50 (0.00) 0%
2019 32 (0.03) 0% 1.92 (0.01) 0%
2020 126.86 (0.10) 0% 0 (0.02) 0%
2021 90.21 (0.09) 0% 12.01 (0.02) 0%
2022 91.09 (0.10) 0% 13.42 (0.03) 0%
2023 104.53 (0.05) 0% 31.48 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,47816,4846,35013,05253,676104,17991,15498,25827,04821,25028,48430,286
Tổng lợi nhuận trước thuế6,4021,9347,63119,63340,89738,55423,47130,40410,7582,1589672,245
Lợi nhuận sau thuế 4,769115,75315,35230,98229,39119,32524,7298,3981,7277691,789
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,769115,75315,35230,98229,39119,32524,7298,3981,7277571,771
Tổng tài sản395,563384,978379,945396,752384,082372,183312,515282,443258,43435,99038,630
Tổng nợ74,65669,66764,64587,20567,94387,02756,75046,00246,7222,6764,732
Vốn chủ sở hữu320,907315,312315,301309,547316,138285,156255,765236,440211,71233,31333,898


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |