CTCP In sách giáo khoa tại Thành phố Hà Nội (tph)

14
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14
14
14
0
12.1k
0.8k
17.7 lần
1.2 lần
3% # 7%
0.5
29 tỷ
2 triệu
39
16.9 - 9.3
24 tỷ
25 tỷ
96.3%
50.95%
3 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.70 1,000 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (23 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HTP 11.40 (-0.60) 30.0%
VNB 13.10 (0.50) 24.0%
EID 24.20 (0.00) 9.9%
SED 20.00 (-0.60) 5.6%
DST 3.70 (-0.10) 3.4%
EBS 11.30 (0.10) 3.1%
PNC 8.74 (-0.56) 2.8%
STC 17.10 (-0.40) 2.7%
DAD 19.00 (0.50) 2.5%
BED 30.80 (0.00) 2.5%
ALT 13.40 (0.00) 2.1%
QST 20.20 (0.00) 1.8%
SMN 12.60 (0.00) 1.5%
LBE 26.50 (0.00) 1.4%
ECI 24.50 (0.00) 1.2%
SGD 9.80 (0.00) 1.1%
TPH 14.00 (0.00) 0.9%
HEV 30.00 (0.00) 0.8%
DAE 14.00 (0.30) 0.7%
EFI 2.00 (0.20) 0.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 22 (0.02) 0% 2 (0.00) 0%
2018 23 (0.02) 0% 2 (0.00) 0%
2019 24 (0.03) 0% 1.80 (0.00) 0%
2020 28 (0.03) 0% 0 (0.00) 0%
2021 28 (0.03) 0% 0.01 (0.00) 23%
2022 30.22 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2023 34 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV42,42635,63829,82227,29826,32223,20019,20316,61916,68119,054
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1252,1152,0021,9252,0181,8071,2981,4751,6372,038
Lợi nhuận sau thuế 1,6571,6001,5801,6391,5751,4291,0141,0721,2551,562
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6571,6001,5801,6391,5751,4291,0141,0721,2551,562
Tổng tài sản53,03549,92555,31250,23949,92548,16547,65547,26842,11840,86940,27740,85139,26838,687
Tổng nợ27,59724,48730,25125,63624,48722,70822,23021,82518,75517,53617,32417,85516,08215,183
Vốn chủ sở hữu25,43825,43825,06124,60325,43825,45725,42525,44323,36323,33222,95422,99523,18723,504


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |