CTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng (hct)

9.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.80
9.80
9.80
0
18.7K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.4
20 Bi
2 Mi
75
13 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 100 9.80 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 32.70 (-2.45) 33.8%
VJC 101.60 (-0.90) 24.1%
GMD 82.00 (-1.40) 11.2%
PVT 28.40 (-1.50) 4.6%
PHP 28.90 (-2.50) 4.5%
SCS 92.00 (2.20) 3.7%
TMS 50.50 (-0.50) 3.5%
VSC 21.05 (-1.25) 2.6%
HAH 41.35 (-2.05) 2.0%
PDN 118.00 (0.00) 1.9%
STG 43.00 (-0.10) 1.8%
DVP 81.80 (-0.40) 1.4%
CDN 33.00 (0.50) 1.4%
SGN 81.90 (-1.10) 1.2%
VOS 18.50 (-0.55) 1.2%
NCT 102.70 (3.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 106.97 (0.12) 0% 1.76 (0.00) 0%
2018 108.11 (0.12) 0% 1.92 (0.00) 0%
2019 120.32 (0.10) 0% 2.28 (0.00) 0%
2020 102.11 (0.09) 0% 2.02 (0.00) 0%
2021 80.69 (0.07) 0% 0.78 (0.00) 0%
2022 84.41 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2023 78.26 (0.01) 0% 0.70 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV5,73713,00213,31816,73057,50471,93073,33793,550102,760122,143116,23599,18491,11664,180
Tổng lợi nhuận trước thuế-808-1,409-581137-1,7538318649232,5182,7732,3512,2042,2021,501
Lợi nhuận sau thuế -808-1,409-521102-1,7536346977601,9472,1981,8711,7521,7041,164
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-808-1,409-521102-1,7536346977601,9472,1981,8711,7521,7041,164
Tổng tài sản39,13243,33441,69842,85143,33844,51044,04145,18446,39947,70348,77848,72848,72942,209
Tổng nợ1,4984,8961,8512,4834,8963,6813,1484,2304,2825,5697,1597,4027,7871,808
Vốn chủ sở hữu37,63438,43839,84740,36838,44240,82940,89240,95542,11642,13341,61941,32640,94240,401


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |