Tổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP (mvb)

22.30
-0.70
(-3.04%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23
21.10
23.40
21.10
3,000
19.9K
2.3K
9.8x
1.1x
7% # 11%
0.7
2,342 Bi
105 Mi
1,580
23.2 - 17.3
1,165 Bi
2,091 Bi
55.7%
64.23%
256 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.10 1,300 22.30 200
21.80 3,000 22.40 600
21.60 100 22.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 43.70 (-1.60) 43.5%
PVD 31.20 (-1.00) 36.0%
KSB 22.00 (-0.80) 5.3%
MVB 22.30 (-0.70) 4.9%
PVC 15.60 (-0.90) 2.7%
TMB 77.30 (-1.50) 2.4%
DHA 45.75 (-0.35) 1.4%
PVB 30.50 (-1.10) 1.4%
HGM 58.00 (4.00) 1.4%
TVD 12.80 (-0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 23.40 0.40 200 200
09:36 22.20 -0.80 100 300
09:43 23 0 100 400
10:42 22.10 -0.90 1,100 1,500
10:58 22.20 -0.80 100 1,600
11:10 22.30 -0.70 100 1,700
11:13 22.40 -0.60 100 1,800
13:19 22.30 -0.70 100 1,900
13:25 22.40 -0.60 100 2,000
14:20 22.10 -0.90 900 2,900
14:45 22.30 -0.70 100 3,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,594.57 (4.14) 0% 21.32 (0.12) 1%
2018 1,597.21 (4.65) 0% 63.33 (0.22) 0%
2019 1,781.22 (4.96) 0% 77.87 (0.32) 0%
2020 1,800.62 (4.86) 0% 87.27 (0.32) 0%
2021 1,946.26 (4.93) 0% 180.63 (0.34) 0%
2022 1,948.58 (5.48) 0% 130.89 (0.26) 0%
2023 2,108.41 (1.24) 0% 207.08 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,171,3861,298,8001,053,2131,295,8984,887,8875,478,1374,926,8784,861,1594,960,2624,652,7254,138,6224,316,3104,410,530
Tổng lợi nhuận trước thuế60,927105,97842,039140,679364,111279,951413,484414,385396,608283,536159,018107,227115,534
Lợi nhuận sau thuế 47,30787,32332,156112,760293,547230,770338,665322,987321,069224,007121,57693,35297,062
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,49667,85426,31297,704243,600174,040287,83746,763281,847203,415104,66562,87864,328
Tổng tài sản3,255,8193,109,4133,286,0393,388,6293,110,3553,374,6003,677,9743,731,0083,836,5593,953,8934,153,5814,246,6014,769,1825,042,100
Tổng nợ1,164,7471,045,5941,303,7101,424,9471,061,3771,412,8811,684,2541,886,8892,170,8082,425,2522,799,8252,993,6173,592,7534,123,193
Vốn chủ sở hữu2,091,0712,063,8181,982,3291,963,6822,048,9791,961,7191,993,7191,844,1191,665,7511,528,6411,353,7561,252,9841,176,429918,908


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |