Công ty cổ phần Than Núi Béo – Vinacomin (nbc)

13.20
-0.30
(-2.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.50
13.50
13.50
13.20
268,200
16.0K
2.9K
4.6x
0.8x
4% # 18%
1.7
488 Bi
37 Mi
198,274
14 - 8.5
2,013 Bi
591 Bi
340.6%
22.69%
6 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 35,200 13.30 12,500
13.10 17,100 13.40 6,200
13.00 8,600 13.50 41,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
60,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 43.70 (-1.60) 43.5%
PVD 31.20 (-1.00) 36.0%
KSB 22.00 (-0.80) 5.3%
MVB 22.30 (-0.70) 4.9%
PVC 15.60 (-0.90) 2.7%
TMB 77.30 (-1.50) 2.4%
DHA 45.75 (-0.35) 1.4%
PVB 30.50 (-1.10) 1.4%
HGM 58.00 (4.00) 1.4%
TVD 12.80 (-0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.50 0 200 200
09:12 13.50 0 800 1,000
09:14 13.50 0 100 1,100
09:19 13.40 -0.10 5,000 6,100
09:21 13.50 0 2,400 8,500
09:24 13.40 -0.10 2,400 10,900
09:25 13.40 -0.10 300 11,200
09:26 13.40 -0.10 3,200 14,400
09:28 13.40 -0.10 300 14,700
09:30 13.40 -0.10 3,000 17,700
09:33 13.40 -0.10 300 18,000
09:34 13.40 -0.10 600 18,600
09:40 13.40 -0.10 1,000 19,600
09:53 13.40 -0.10 100 19,700
10:10 13.40 -0.10 5,200 24,900
10:20 13.40 -0.10 1,000 25,900
10:25 13.40 -0.10 5,000 30,900
10:28 13.40 -0.10 500 31,400
10:31 13.40 -0.10 2,000 33,400
10:32 13.40 -0.10 300 33,700
10:34 13.40 -0.10 6,000 39,700
10:38 13.40 -0.10 25,000 64,700
10:41 13.40 -0.10 2,700 67,400
10:43 13.40 -0.10 400 67,800
10:48 13.50 0 1,200 69,000
10:54 13.40 -0.10 2,200 71,200
10:56 13.40 -0.10 1,500 72,700
10:57 13.40 -0.10 1,000 73,700
11:10 13.40 -0.10 6,100 79,800
11:12 13.40 -0.10 1,000 80,800
11:24 13.40 -0.10 800 81,600
11:25 13.40 -0.10 200 81,800
11:30 13.40 -0.10 1,400 83,200
13:10 13.40 -0.10 7,000 90,200
13:11 13.40 -0.10 1,000 91,200
13:21 13.40 -0.10 1,500 92,700
13:24 13.40 -0.10 100 92,800
13:27 13.40 -0.10 500 93,300
13:29 13.40 -0.10 100 93,400
13:30 13.40 -0.10 100 93,500
13:33 13.40 -0.10 200 93,700
13:36 13.40 -0.10 100 93,800
13:39 13.30 -0.20 700 94,500
13:44 13.40 -0.10 700 95,200
13:45 13.30 -0.20 100 95,300
13:48 13.30 -0.20 3,700 99,000
13:49 13.30 -0.20 4,000 103,000
13:53 13.30 -0.20 14,000 117,000
13:54 13.30 -0.20 6,000 123,000
13:56 13.40 -0.10 100 123,100
14:10 13.30 -0.20 45,900 169,000
14:14 13.30 -0.20 1,000 170,000
14:18 13.30 -0.20 600 170,600
14:20 13.30 -0.20 100 170,700
14:21 13.30 -0.20 3,700 174,400
14:24 13.40 -0.10 10,400 184,800
14:26 13.50 0 1,100 185,900
14:27 13.40 -0.10 200 186,100
14:28 13.40 -0.10 2,000 188,100
14:29 13.40 -0.10 700 188,800
14:30 13.30 -0.20 9,000 197,800
14:46 13.20 -0.30 70,400 268,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,518.80 (1.49) 0% 24.17 (0.09) 0%
2018 1,913 (2.16) 0% 29.60 (0.09) 0%
2019 2,276 (2.43) 0% 25 (0.03) 0%
2020 2,342 (2.19) 0% 27 (0.05) 0%
2021 2,288.20 (2.67) 0% 20.32 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV581,010513,350902,054970,3813,251,7933,610,9902,666,9622,193,6842,434,6952,164,0681,490,9701,216,1251,366,3161,821,088
Tổng lợi nhuận trước thuế19,74744,82440,57129,020125,88560,32249,24046,60559,549111,077109,09349,21766,837143,037
Lợi nhuận sau thuế 15,79735,34132,45723,216104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,69251,298110,962
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,79735,34132,45723,216104,10847,20444,98646,60534,06586,99687,21738,69251,298110,962
Tổng tài sản2,604,1202,594,6092,566,1592,849,8052,627,7703,373,2443,471,0053,561,3113,602,4163,133,7252,708,3051,896,1541,477,1981,143,905
Tổng nợ2,013,1202,020,1302,027,0212,343,1242,052,5672,884,4202,991,2353,087,2433,144,4482,637,8242,227,2491,474,6291,094,365769,770
Vốn chủ sở hữu591,000574,479539,138506,681575,203488,825479,771474,068457,968495,901481,056421,525382,833374,136


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |