CTCP Logistics Portserco (prc)

21
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21
22.40
22.40
20.30
1,800
29.5k
0.4k
55.3 lần
0.7 lần
1% # 1%
1.8
25 tỷ
1 triệu
3,982
32.2 - 15.3
22 tỷ
35 tỷ
63.4%
61.20%
2 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.30 700 21.00 100
20.20 100 22.00 500
20.10 100 22.30 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (57 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VJC 108.00 (-3.40) 27.0%
HVN 24.20 (0.50) 22.9%
GMD 83.50 (-2.00) 11.9%
PVT 29.30 (0.10) 4.3%
SCS 90.90 (0.90) 3.9%
TMS 51.60 (-2.10) 3.8%
PHP 22.10 (-0.60) 3.4%
VSC 21.30 (-0.40) 2.7%
HAH 41.35 (-1.30) 2.1%
STG 45.60 (0.00) 2.1%
PDN 119.00 (0.00) 2.0%
CDN 31.00 (-0.10) 1.4%
DVP 75.20 (-0.30) 1.4%
SGN 72.60 (-1.00) 1.1%
NCT 91.90 (0.00) 1.1%
VOS 15.95 (-0.05) 1.1%
ASG 19.90 (-0.05) 0.8%
CLL 39.55 (0.05) 0.6%
TCL 37.00 (0.00) 0.5%
VTO 12.35 (-0.15) 0.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:59 22.40 0.60 200 200
13:17 21 -0.80 400 600
13:57 20.30 -1.50 200 800
14:10 21 -0.80 1,000 1,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.13) 0% 1.90 (0.00) 0%
2018 0 (0.10) 0% 3.25 (0.00) 0%
2019 0 (0.11) 0% 1.50 (0.00) 0%
2020 102 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2021 95 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2022 95.50 (0.11) 0% 0 (0.05) 0%
2023 105 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV30,42826,55027,84421,849100,899107,39686,60187,606108,616103,390127,590132,411147,642179,953
Tổng lợi nhuận trước thuế466-186-6024211562,6761,5974571,8246213,2533,9172,7612,257
Lợi nhuận sau thuế 466-186-6024211549,8451,3333761,4354682,7103,1212,2021,783
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ466-186-6024211549,8451,3333761,4354682,7103,1212,2021,783
Tổng tài sản57,80656,89560,66158,58456,895105,78959,51959,94062,94164,33365,08773,15764,61059,929
Tổng nợ22,42621,98125,56123,42421,98128,39030,76531,91934,02436,25134,93843,16235,67332,081
Vốn chủ sở hữu35,38034,91435,10035,16034,91477,39928,75428,02128,91728,08230,14929,99528,93727,848


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |