CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang (ckg)

23.50
-0.50
(-2.08%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24
24
24
23
181,900
14.8K
1.7K
14.3x
1.6x
3% # 11%
1.5
2,286 Bi
95 Mi
159,286
31.6 - 18.7
3,307 Bi
1,406 Bi
235.2%
29.84%
23 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.45 3,900 23.50 1,000
23.40 1,000 23.55 2,500
23.30 4,000 23.60 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (18 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHM 36.95 (-0.35) 25.1%
VIC 40.30 (-0.30) 24.0%
BCM 66.80 (-0.60) 10.8%
VRE 19.80 (0.05) 7.1%
KDH 36.30 (-0.60) 4.6%
NVL 12.15 (0.05) 3.6%
KBC 27.20 (0.20) 3.2%
PDR 20.90 (-0.05) 2.8%
NLG 41.55 (-0.45) 2.5%
HUT 16.80 (-0.20) 2.3%
DIG 24.25 (-0.25) 2.3%
VPI 60.50 (-0.10) 2.3%
TCH 18.75 (-0.25) 2.0%
KSF 40.50 (-0.10) 1.9%
DXG 13.60 (0.10) 1.5%
HDG 30.40 (0.20) 1.4%
CEO 16.80 (-0.10) 1.3%
KOS 39.05 (0.05) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 24 -1.20 1,800 1,800
09:17 24 -1.20 2,000 3,800
09:23 24 -1.20 1,200 5,000
09:24 23.80 -1.40 19,400 24,400
09:25 24 -1.20 1,000 25,400
09:26 23.90 -1.30 1,000 26,400
09:29 23.20 -2 300 26,700
09:30 23.20 -2 200 26,900
09:31 23 -2.20 5,500 32,400
09:32 23 -2.20 1,000 33,400
09:33 23.50 -1.70 800 34,200
09:34 23.05 -2.15 600 34,800
09:36 23.50 -1.70 500 35,300
09:39 23.10 -2.10 1,000 36,300
09:53 23.25 -1.95 100 36,400
09:55 23.50 -1.70 100 36,500
09:56 23.50 -1.70 400 36,900
09:58 23.70 -1.50 1,000 37,900
10:10 23.50 -1.70 6,400 44,300
10:16 23.50 -1.70 4,000 48,300
10:17 23.50 -1.70 16,100 64,400
10:18 23.45 -1.75 10,000 74,400
10:19 23.45 -1.75 7,600 82,000
10:20 23.40 -1.80 15,000 97,000
10:22 23.40 -1.80 12,200 109,200
10:23 23.50 -1.70 18,000 127,200
10:24 23.40 -1.80 12,000 139,200
10:25 23.45 -1.75 6,500 145,700
10:26 23.45 -1.75 6,000 151,700
10:27 23.45 -1.75 100 151,800
10:28 23.50 -1.70 2,000 153,800
10:29 23.70 -1.50 1,200 155,000
10:54 23.70 -1.50 500 155,500
10:56 23.60 -1.60 100 155,600
10:59 23.70 -1.50 7,300 162,900
11:10 23.60 -1.60 5,300 168,200
11:12 23.60 -1.60 4,300 172,500
11:21 23.55 -1.65 500 173,000
11:22 23.55 -1.65 3,000 176,000
11:23 23.55 -1.65 1,500 177,500
11:24 23.50 -1.70 2,400 179,900
11:27 23.50 -1.70 1,000 180,900
11:28 23.50 -1.70 1,000 181,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 1,052.64 (1.12) 0% 101.99 (0.12) 0%
2021 1,396.70 (1.11) 0% 140.90 (0.15) 0%
2022 1,320 (1.46) 0% 164 (0.17) 0%
2023 1,324.90 (0.25) 0% 175 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV282,078353,171291,792413,1461,310,5321,456,0831,107,2591,121,1651,058,622858,970802,467690,479576,281577,369
Tổng lợi nhuận trước thuế31,27777,99129,27965,992196,132215,680195,226147,167124,460110,85178,66879,95064,25660,019
Lợi nhuận sau thuế 26,46063,56323,55553,415155,213169,412152,719116,228101,01789,46463,38365,54952,07948,460
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,26756,16523,31451,149143,612167,108145,626133,51598,75388,02762,02863,54750,04146,308
Tổng tài sản4,713,8234,781,5894,637,8314,754,7154,738,9504,748,1814,686,2714,686,7704,490,3063,317,7002,422,5492,041,7311,276,8451,185,178
Tổng nợ3,307,3743,390,5223,306,9823,447,6343,357,6483,609,2023,719,1124,046,8763,860,8452,711,6992,070,8691,691,2921,034,982953,410
Vốn chủ sở hữu1,406,4491,391,0661,330,8491,307,0811,381,3031,138,980967,159639,894629,461606,001351,680350,439241,862231,768


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |