CTCP Cát Lợi (clc)

48.50
-0.90
(-1.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
49.40
47.60
49.20
47.60
3,800
33.5K
6.3K
7.7x
1.4x
9% # 19%
0.6
1,271 Bi
26 Mi
7,427
49.4 - 31.0
925 Bi
879 Bi
105.2%
48.73%
21 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
47.80 200 48.50 200
47.75 100 49.20 1,000
47.70 5,200 49.30 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#VNINDEX - ^VNINDEX     (27 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VCB 87.50 (-0.90) 14.0%
BID 47.50 (-0.85) 7.8%
GAS 79.00 (-1.20) 5.2%
CTG 32.80 (-1.10) 5.2%
TCB 49.10 (-0.30) 4.9%
HPG 29.10 (-0.40) 4.9%
VHM 38.20 (-0.05) 4.7%
VIC 42.00 (-1.20) 4.7%
FPT 131.00 (1.00) 4.7%
VPB 18.70 (-0.75) 4.4%
GVR 33.00 (-2.35) 4.0%
VNM 66.20 (-0.70) 4.0%
MBB 23.10 (-0.45) 3.5%
MSN 78.00 (-0.60) 3.2%
ACB 24.60 (-0.20) 2.7%
MWG 63.00 (-1.00) 2.7%
SAB 63.40 (-2.20) 2.4%
HDB 23.95 (-0.15) 2.0%
LPB 27.50 (0.90) 1.9%
BCM 62.80 (-1.60) 1.9%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 47.60 -1.80 1,400 1,400
10:52 47.70 -1.70 400 1,800
10:58 49.20 -0.20 1,500 3,300
13:11 48.50 -0.90 300 3,600
13:30 48.50 -0.90 100 3,700
13:36 48.50 -0.90 100 3,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,647 (1.83) 0% 96 (0.11) 0%
2018 1,800 (2.07) 0% 104 (0.15) 0%
2019 1,870 (1.93) 0% 120 (0.14) 0%
2020 1,850 (1.90) 0% 120 (0.13) 0%
2021 1,800 (2.14) 0% 112 (0.14) 0%
2022 2,015 (2.30) 0% 120 (0.14) 0%
2023 2,400 (1.30) 0% 112 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV912,970892,445774,597657,6002,970,9122,304,8692,142,0961,899,7491,928,7122,070,2061,833,5151,817,5211,762,6061,472,158
Tổng lợi nhuận trước thuế53,46355,60945,93539,046176,075175,941169,696161,480177,378187,120134,978141,227121,25086,371
Lợi nhuận sau thuế 52,39343,99336,74831,237140,365140,450135,421128,948140,547148,538106,240111,553101,65071,527
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,39343,99336,74831,237140,365140,450135,421128,948140,547148,538106,240111,553101,65071,527
Tổng tài sản1,804,0081,566,7931,590,0631,553,9731,566,7931,385,1131,050,169911,6201,024,3711,013,586775,688782,408739,070724,223
Tổng nợ924,952691,196758,459759,116691,196543,472276,178180,982331,409376,850329,658403,554415,241421,475
Vốn chủ sở hữu879,056875,597831,605794,857875,597841,641773,991730,638692,963636,736446,030378,854323,829302,748


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |