CTCP Cảng Cát Lái (cll)

40.65
-0.15
(-0.37%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
40.80
40.80
41.15
40.55
7,300
19.0K
3.0K
13.7x
2.1x
15% # 16%
0.8
1,382 Bi
34 Mi
10,705
42.2 - 31.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.60 1,000 41.00 500
40.55 2,400 41.15 500
40.50 100 41.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 32.70 (-2.45) 33.8%
VJC 101.60 (-0.90) 24.1%
GMD 82.00 (-1.40) 11.2%
PVT 28.40 (-1.50) 4.6%
PHP 28.90 (-2.50) 4.5%
SCS 92.00 (2.20) 3.7%
TMS 50.50 (-0.50) 3.5%
VSC 21.05 (-1.25) 2.6%
HAH 41.35 (-2.05) 2.0%
PDN 118.00 (0.00) 1.9%
STG 43.00 (-0.10) 1.8%
DVP 81.80 (-0.40) 1.4%
CDN 33.00 (0.50) 1.4%
SGN 81.90 (-1.10) 1.2%
VOS 18.50 (-0.55) 1.2%
NCT 102.70 (3.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 41.15 0.35 1,300 1,300
09:23 41.15 0.35 100 1,400
09:37 41.15 0.35 200 1,600
09:54 41.15 0.35 100 1,700
10:10 41.15 0.35 2,200 3,900
10:11 41.15 0.35 100 4,000
10:16 41.15 0.35 1,000 5,000
10:17 41.15 0.35 700 5,700
11:22 40.95 0.15 200 5,900
13:10 40.90 0.10 500 6,400
13:32 40.80 0 200 6,600
13:51 40.55 -0.25 300 6,900
14:45 40.65 -0.15 400 7,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.25) 0% 83.50 (0.08) 0%
2018 315.56 (0.38) 0% 86.13 (0.09) 0%
2019 377.94 (0.35) 0% 89.40 (0.09) 0%
2020 357.55 (0.39) 0% 81.20 (0.10) 0%
2021 358.34 (0.26) 0% 88.83 (0.08) 0%
2022 269.65 (0.26) 0% 97.93 (0.09) 0%
2023 282.35 (0.07) 0% 96.57 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV76,58480,03776,54373,034306,291263,727264,281386,239350,194378,436252,047287,702272,921234,926
Tổng lợi nhuận trước thuế32,21631,36929,33531,467121,239112,33298,448114,914112,934114,861104,510101,84198,07495,742
Lợi nhuận sau thuế 26,03626,51023,90825,57498,50090,63284,85498,53590,26791,84283,51781,32778,27476,448
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,01625,78623,59025,19996,84790,62686,07196,65487,70889,29683,51781,32778,27476,448
Tổng tài sản689,592675,591788,409758,301675,102703,998678,551705,656698,454703,694614,168673,846717,593521,619
Tổng nợ44,82456,850190,046181,61956,37153,62430,29758,55766,75579,73924,06697,721160,954130,903
Vốn chủ sở hữu644,767618,741598,363576,682618,731650,375648,254647,099631,699623,955590,102576,125556,639390,717


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |