CTCP Hóa chất Việt Trì (hvt)

82.50
-0.50
(-0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
83
83
85.50
82
9,100
37.3K
4.0K
20.7x
2.2x
6% # 11%
1.5
907 Bi
11 Mi
17,382
83 - 43.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
82.50 300 83.00 1,500
82.00 600 84.90 1,000
81.50 900 85.00 12,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 33.00 (-2.35) 54.2%
DGC 121.70 (-1.60) 18.0%
DCM 37.50 (-1.50) 7.9%
DPM 36.80 (-2.00) 5.8%
BMP 107.00 (0.00) 3.3%
PHR 61.00 (-1.40) 3.2%
NTP 63.90 (1.40) 3.1%
AAA 11.10 (-0.30) 1.7%
DPR 43.05 (-2.10) 1.5%
CSV 69.10 (-3.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 83 0 1,000 1,000
09:24 85.50 2.50 100 1,100
09:44 82 -1 100 1,200
09:46 82 -1 400 1,600
10:10 83 0 200 1,800
13:10 83 0 6,000 7,800
14:10 83 0 600 8,400
14:45 82.50 -0.50 700 9,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 650 (0.81) 0% 40 (0.07) 0%
2018 926 (1.01) 0% 100 (0.09) 0%
2019 1,044 (1.03) 0% 110 (0.04) 0%
2020 950 (0.75) 0% 0 (0.03) 0%
2021 805 (0.88) 0% 0.01 (0.07) 684%
2022 915 (1.47) 0% 0 (0.17) 0%
2023 1,422 (0.37) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV363,975343,200326,727314,0491,357,6901,470,523880,046753,4581,026,3201,009,385814,791636,958488,263369,180
Tổng lợi nhuận trước thuế13,06319,8691,48221,65385,802221,35585,51537,01655,132114,31289,48638,40823,37830,484
Lợi nhuận sau thuế 10,44415,1701,17217,08667,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,71218,21923,665
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,44415,1701,17217,08667,657177,00968,38729,55044,09391,41171,08330,71218,21923,665
Tổng tài sản744,283747,947678,189752,514754,639688,404516,049462,467519,217470,797476,117457,608450,436377,244
Tổng nợ334,913337,770283,181358,678355,713251,222232,339237,801303,098268,406293,256313,486316,952247,540
Vốn chủ sở hữu409,370410,178395,008393,836398,926437,182283,710224,666216,119202,391182,861144,122133,484129,704


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |