CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội (pjc)

26.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.50
26.50
26.50
26.50
200
21.6k
4k
6.6 lần
1.2 lần
13% # 19%
0.9
194 tỷ
7 triệu
284
26.5 - 16.7
72 tỷ
158 tỷ
45.5%
68.75%
30 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.00 1,000 29.00 200
0 29.10 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (57 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VJC 108.00 (-3.40) 27.0%
HVN 24.20 (0.50) 22.9%
GMD 83.50 (-2.00) 11.9%
PVT 29.30 (0.10) 4.3%
SCS 90.90 (0.90) 3.9%
TMS 51.60 (-2.10) 3.8%
PHP 22.10 (-0.60) 3.4%
VSC 21.30 (-0.40) 2.7%
HAH 41.35 (-1.30) 2.1%
STG 45.60 (0.00) 2.1%
PDN 119.00 (0.00) 2.0%
CDN 31.00 (-0.10) 1.4%
DVP 75.20 (-0.30) 1.4%
SGN 72.60 (-1.00) 1.1%
NCT 91.90 (0.00) 1.1%
VOS 15.95 (-0.05) 1.1%
ASG 19.90 (-0.05) 0.8%
CLL 39.55 (0.05) 0.6%
TCL 37.00 (0.00) 0.5%
VTO 12.35 (-0.15) 0.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:27 26.50 0 200 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 875.85 (0.80) 0% 14.08 (0.02) 0%
2017 1,015.39 (1.02) 0% 19.33 (0.02) 0%
2018 1,160.28 (1.17) 0% 21.46 (0.02) 0%
2020 1,031.95 (0.73) 0% 20.48 (0.02) 0%
2021 728.57 (0.79) 0% 17.15 (0.02) 0%
2022 937.17 (1.20) 0% 18.15 (0.02) 0%
2023 1,137.00 (0.31) 0% 20.48 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV292,683313,722294,316288,2751,201,2561,197,198788,349725,4721,122,3961,169,5341,024,181797,322882,9091,126,700
Tổng lợi nhuận trước thuế7,06319,7935,9954,03939,81331,27726,07521,55928,98227,95025,48422,96817,43510,470
Lợi nhuận sau thuế 5,54415,8094,7773,21131,73024,79520,75317,10423,09622,25920,32318,32013,5258,119
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,54415,8094,7773,21131,73024,79520,75317,10423,09622,25920,32318,32013,5258,119
Tổng tài sản230,057230,305228,425216,695231,733228,480194,116230,348275,542273,244221,199189,369168,478144,869
Tổng nợ71,88578,85792,78785,83379,10589,86263,615106,116163,412167,443119,87891,86482,12265,717
Vốn chủ sở hữu158,172151,447135,638130,861152,627138,618130,501124,232112,130105,801101,32197,50686,35579,153


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |