CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng (bed)

30.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.80
30.80
30.80
30.80
0
14.4k
2.7k
11.5 lần
2.1 lần
15% # 18%
0.7
92 tỷ
3 triệu
0
39.9 - 34.9
11 tỷ
43 tỷ
26.4%
79.11%
3 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (23 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HTP 13.50 (-0.10) 33.0%
VNB 12.80 (-0.10) 22.5%
EID 23.70 (0.00) 9.3%
SED 21.70 (0.10) 5.6%
DST 3.80 (0.10) 3.2%
EBS 11.00 (0.00) 2.8%
STC 18.30 (0.00) 2.6%
PNC 8.92 (0.00) 2.5%
ALT 15.90 (-0.60) 2.4%
BED 30.80 (0.00) 2.4%
DAD 18.90 (0.10) 2.4%
QST 20.20 (0.00) 1.7%
SMN 13.20 (0.80) 1.4%
LBE 26.50 (0.00) 1.4%
ECI 24.50 (0.00) 1.2%
SGD 9.80 (0.00) 1.2%
TPH 15.40 (0.00) 0.9%
DAE 15.20 (-0.70) 0.8%
HEV 30.00 (0.00) 0.8%
EFI 1.70 (0.00) 0.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.08) 0% 5.07 (0.01) 0%
2018 0 (0.08) 0% 5.07 (0.03) 1%
2019 0 (0.09) 0% 6.07 (0.01) 0%
2020 84 (0.08) 0% 6 (0.01) 0%
2021 80 (0.07) 0% 0.02 (0.01) 31%
2022 80 (0.09) 0% 6 (0.00) 0%
2023 84 (0.01) 0% 6 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV8,80210,80732,15830,89282,46585,44873,80876,85588,83083,38177,54271,46567,72467,066
Tổng lợi nhuận trước thuế3541,6584,8163,27710,2525,6866,6108,8749,06435,4697,9147,6846,2265,531
Lợi nhuận sau thuế 2541,3163,8412,5878,1074,2515,5187,5307,22128,3716,3086,1524,8464,299
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2541,3163,8412,5878,1074,2515,5187,5307,22128,3716,3086,1524,8464,299
Tổng tài sản54,73853,73859,29557,09153,70349,25550,92252,47050,60271,98851,43453,87253,16152,376
Tổng nợ11,43710,66217,53519,17310,65510,20810,45010,2869,58810,04411,9108,7949,7259,585
Vốn chủ sở hữu43,30143,07541,75937,91843,04739,04640,47242,18441,01561,94339,52445,07843,43542,791


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |