Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP (tvt)

18
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18
18.10
18.10
18
15,400
27.5K
0.5K
36.7x
0.7x
1% # 2%
1.0
378 Bi
21 Mi
11,200
20.5 - 15.4
755 Bi
577 Bi
130.9%
43.31%
125 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 18,500 18.05 2,200
17.80 5,000 18.10 1,500
17.60 6,000 18.20 4,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TCM 49.80 (-1.40) 21.3%
MSH 48.00 (-1.20) 16.6%
STK 31.80 (-1.10) 14.3%
TNG 25.50 (-1.50) 13.8%
GIL 35.00 (-2.15) 11.7%
TTF 4.05 (-0.04) 7.2%
ADS 13.90 (-1.00) 4.9%
GDT 29.20 (-0.60) 2.9%
EVE 13.85 (0.05) 2.6%
SAV 17.70 (0.00) 1.7%
TVT 18.00 (0.00) 1.7%
GMC 8.90 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 18.10 0.10 100 100
09:21 18 0 100 200
09:23 18 0 3,000 3,200
09:24 18 0 1,200 4,400
10:10 18.10 0.10 700 5,100
10:41 18.05 0.05 100 5,200
10:46 18.05 0.05 900 6,100
11:10 18 0 1,000 7,100
11:17 18 0 100 7,200
13:10 18 0 1,200 8,400
13:20 18.05 0.05 100 8,500
13:32 18.05 0.05 600 9,100
13:42 18.05 0.05 100 9,200
13:45 18.05 0.05 100 9,300
13:47 18.05 0.05 100 9,400
13:53 18.05 0.05 1,700 11,100
14:10 18.05 0.05 2,100 13,200
14:45 18 0 2,200 15,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,756 (2.34) 0% 102 (0.10) 0%
2019 2,402.66 (2.16) 0% 0 (0.09) 0%
2021 1,707 (1.48) 0% 0.03 (0.09) 352%
2022 1,356 (1.96) 0% 0 (0.05) 0%
2023 1,200 (0.38) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV419,194388,596511,683399,7301,683,5101,960,1971,478,1541,861,9032,159,4662,335,3832,533,9812,494,4762,340,9932,334,226
Tổng lợi nhuận trước thuế2,8658,1544,0441,62217,87970,807111,99994,856112,169127,796112,908149,58084,962130,384
Lợi nhuận sau thuế 1,1816,2682,5811,22912,68655,22587,85175,52789,808102,49490,324118,79961,695102,292
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,7965,1452,58176212,07954,99984,61172,04085,27196,73886,967110,78156,92795,805
Tổng tài sản1,332,2981,457,2651,406,5091,296,0451,456,3001,813,2801,390,7881,614,0021,631,1951,605,0981,557,2991,787,8171,634,9891,739,865
Tổng nợ755,252881,943837,373729,490880,4341,191,284761,3431,021,4111,045,450869,006854,4021,162,9991,068,0121,172,539
Vốn chủ sở hữu577,047575,322569,136566,555575,866621,996629,445592,591585,745736,092702,896624,818566,977567,327


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |