CTCP Dược Hà Tĩnh (hdp)

16.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.40
16.40
16.40
16.40
0
12.7k
1.3k
13.1 lần
1.3 lần
5% # 10%
1.0
163 tỷ
10 triệu
1,118
17.7 - 11.9
139 tỷ
126 tỷ
110.4%
47.54%
4 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 1,000 17.70 1,000
16.40 1,000 17.80 1,000
0.00 0 18.80 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (35 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 127.00 (-0.60) 49.1%
DHG 117.40 (1.30) 15.5%
IMP 67.50 (-2.30) 4.8%
DVN 19.60 (-0.80) 4.7%
TRA 83.00 (3.00) 3.4%
DHT 36.40 (-0.20) 3.0%
VFG 67.90 (-1.50) 3.0%
CSV 69.40 (3.40) 2.9%
DMC 64.50 (0.00) 2.3%
DCL 29.00 (-0.85) 2.3%
OPC 23.50 (0.00) 1.5%
DP3 61.00 (-1.40) 1.4%
NDC 158.00 (0.00) 1.1%
PMC 87.00 (0.20) 0.8%
DHD 24.50 (0.00) 0.5%
AMV 3.50 (-0.10) 0.5%
JVC 3.54 (-0.17) 0.4%
LDP 22.50 (0.80) 0.3%
NDP 25.50 (0.00) 0.3%
VMD 16.80 (-0.10) 0.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.37) 0% 12 (0.01) 0%
2018 400 (0.34) 0% 15 (0.01) 0%
2019 380 (0.34) 0% 12 (0.01) 0%
2020 380 (0.34) 0% 0 (0.01) 0%
2021 380 (0.35) 0% 9.60 (0.01) 0%
2022 380 (0) 0% 12 (0) 0%
2023 500 (0) 0% 16 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV422,164479,667352,024337,587342,426337,047370,009387,035364,249324,755
Tổng lợi nhuận trước thuế15,62821,14712,4018,77010,5879,58110,3159,66510,0876,872
Lợi nhuận sau thuế 12,42816,8509,5237,2618,7907,9258,4008,1108,3955,521
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,42816,8509,5237,2618,7907,9258,4008,1108,3955,521
Tổng tài sản265,621286,274246,889232,102265,621286,274246,889232,102219,121226,717228,472234,519213,118207,096
Tổng nợ139,348155,528128,205120,177139,348155,528128,205120,177113,801133,104145,378156,143137,361133,922
Vốn chủ sở hữu126,273130,746118,684111,925126,273130,746118,684111,925105,31993,61383,09478,37675,75773,174


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |