CTCP May Hữu Nghị (hni)

24.50
1.40
(6.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.10
24.30
24.50
24.30
8,900
18.1K
2.5K
9.9x
1.4x
9% # 14%
1.6
583 Bi
24 Mi
2,123
25.1 - 17.2
202 Bi
429 Bi
47.1%
67.97%
210 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.50 200 25.00 10,500
24.00 2,000 26.50 200
23.10 2,400 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:10 24.30 1.20 100 100
14:46 24.30 1.20 1,100 1,200
14:47 24.30 1.20 1,900 3,100
14:58 24.50 1.40 5,800 8,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 1,053.99 (1.19) 0% 30.24 (0.10) 0%
2020 0.73 (0.90) 124% 32 (0.10) 0%
2021 763.06 (0.78) 0% 0.02 (0.04) 177%
2023 874.20 (0.17) 0% 32 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV180,012194,736196,148305,998869,5351,128,872779,296900,0031,193,5321,349,7451,068,3431,006,4401,007,101
Tổng lợi nhuận trước thuế11,37135,69512,22114,25691,577115,94944,883124,741121,633121,517110,925105,503102,436
Lợi nhuận sau thuế 9,09729,0709,77711,10373,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,87879,114
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,09729,0709,77711,10373,47490,41135,25899,72396,97296,17588,13683,87879,114
Tổng tài sản631,275649,681618,474622,131649,681641,097538,990600,545624,122578,230539,822421,744373,393
Tổng nợ202,181244,884242,747256,181229,684243,140199,712237,643326,132318,692292,646224,946204,460
Vốn chủ sở hữu429,094404,797375,727365,950419,997397,957339,278362,902297,989259,538247,175196,798168,932


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |