CTCP Vải sợi May mặc Miền Bắc (tet)

28.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.60
28.60
28.60
28.60
0
20.6k
2.1k
13.6 lần
1.4 lần
10% # 10%
-0.3
163 tỷ
6 triệu
0
28.9 - 28.6
5 tỷ
117 tỷ
4.6%
95.57%
27 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TCM 51.80 (-1.70) 21.3%
MSH 49.50 (-1.80) 16.8%
STK 29.85 (-1.00) 13.1%
TNG 25.30 (-0.60) 12.7%
GIL 34.25 (-1.25) 10.7%
TTF 4.09 (0.00) 7.0%
ADS 13.50 (-0.45) 4.5%
GDT 27.90 (-0.10) 2.6%
EVE 14.00 (-0.10) 2.6%
TVT 16.80 (-0.05) 1.5%
SAV 16.80 (0.05) 1.5%
GMC 9.05 (-0.02) 1.3%
KMR 3.48 (0.00) 0.9%
X20 11.00 (0.00) 0.8%
TDT 7.10 (-0.10) 0.8%
TET 28.60 (0.00) 0.7%
SHA 4.58 (0.00) 0.7%
SVD 2.69 (-0.04) 0.3%
FTM 0.70 (0.00) 0.2%
MHL 3.30 (0.00) 0.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 43.16 (0.04) 0% 7.45 (0.01) 0%
2016 41 (0.04) 0% 8.20 (0.00) 0%
2017 36 (0.04) 0% 8 (0.02) 0%
2020 21.80 (0.02) 0% 0 (0.01) 0%
2021 21 (0.02) 0% 5.30 (0.01) 0%
2022 23 (0.02) 0% 6 (0.01) 0%
2023 26 (0.01) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV7,1865,8806,7105,43023,98922,99822,59322,68324,85538,85836,41040,10041,29142,716
Tổng lợi nhuận trước thuế2,0995,2571,7186,37114,12912,49713,36110,0348,72523,49825,9125,06717,66222,335
Lợi nhuận sau thuế 1,6274,1521,3204,95710,9839,75711,3408,4676,67318,70520,5183,62013,68717,344
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6274,1521,3204,95710,9839,75711,3408,4676,67318,70520,5183,62013,68717,344
Tổng tài sản122,659122,070119,446116,880120,737114,517110,818106,533100,174104,96391,92274,70180,03688,604
Tổng nợ5,4365,4096,9365,6915,1425,5085,2996,3746,1047,0003,8236,2496,93015,126
Vốn chủ sở hữu117,223116,661112,509111,189115,595109,010105,519100,15994,07097,96388,09968,45273,10673,477


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |