Tổng Công ty Công Nghiệp Dầu Thực Vật Việt Nam - CTCP (voc)

18.70
-1.80
(-8.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.50
20.90
20.90
18
35,800
18.7K
0.4K
45.6x
1.0x
2% # 2%
1.0
2,278 Bi
122 Mi
62,922
24.3 - 18.3
57 Bi
2,271 Bi
2.5%
97.57%
783 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.70 800 20.40 1,000
18.60 600 20.50 3,000
18.40 1,000 20.60 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 20.90 0.40 100 100
09:18 20.70 0.20 200 300
09:21 20.90 0.40 1,000 1,300
09:24 20.90 0.40 1,000 2,300
09:26 20.70 0.20 1,000 3,300
09:31 20.40 -0.10 1,000 4,300
09:43 20.40 -0.10 500 4,800
10:10 20.80 0.30 2,100 6,900
10:18 20.80 0.30 1,000 7,900
10:48 20.70 0.20 500 8,400
10:51 20.70 0.20 200 8,600
13:10 20.70 0.20 2,000 10,600
13:11 20.40 -0.10 200 10,800
13:12 20.70 0.20 100 10,900
13:14 20.40 -0.10 6,000 16,900
13:26 20.40 -0.10 200 17,100
13:28 20.40 -0.10 800 17,900
13:30 20.30 -0.20 200 18,100
13:39 20.70 0.20 700 18,800
14:22 20.30 -0.20 2,000 20,800
14:27 20.60 0.10 200 21,000
14:31 20.40 -0.10 2,000 23,000
14:44 20 -0.50 4,800 27,800
14:48 19.50 -1 1,200 29,000
14:49 18 -2.50 1,100 30,100
14:52 19.20 -1.30 500 30,600
14:55 18.60 -1.90 4,700 35,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,450 (4.39) 0% 200 (0.30) 0%
2018 4,800 (4.36) 0% 300 (0.26) 0%
2019 4,000 (2.55) 0% 290 (0.24) 0%
2020 2,910 (2.60) 0% 0 (0.24) 0%
2021 1,280 (1.50) 0% 0 (0.12) 0%
2022 1,224 (1.61) 0% 0 (-0.05) 0%
2023 1,236 (0.67) 0% 0 (1.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV38,67790,05384,254474,731844,0581,613,0781,495,9312,597,6782,548,5874,359,0854,389,1765,571,5105,040,7285,721,846
Tổng lợi nhuận trước thuế9,34939,75816,894-93,3951,513,454-45,625119,773233,943242,713260,633299,872361,415330,196543,044
Lợi nhuận sau thuế 6,894105,73512,701-75,1311,304,643-45,625115,471235,175242,727260,116298,832346,076311,514525,063
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,894105,73512,701-75,1311,304,643-45,625115,471234,538245,328279,626318,085313,936277,947494,597
Tổng tài sản2,327,7822,322,9892,719,7032,832,8222,322,9631,992,1211,789,3282,627,4452,624,3983,008,0993,037,3712,816,4123,098,9513,337,704
Tổng nợ56,50358,703195,753321,57258,578660,380260,102447,620490,715964,1051,083,2751,020,5791,645,9672,133,667
Vốn chủ sở hữu2,271,2792,264,2862,523,9502,511,2492,264,3851,331,7421,529,2262,179,8262,133,6832,043,9941,954,0961,795,8331,452,9841,204,037


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |