CTCP May Bình Minh (bmg)

19
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19
19
19
19
100
21.0k
2.4k
7.9 lần
0.9 lần
7% # 11%
0.2
101 tỷ
5 triệu
148
20.8 - 15.8
59 tỷ
111 tỷ
53.5%
65.16%
12 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 19.00 200
0 21.20 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.40 (-5.70) 19.8%
ACV 98.00 (-0.20) 14.8%
MCH 184.90 (4.90) 8.9%
BSR 22.60 (0.20) 4.5%
VEA 42.50 (1.20) 3.7%
FOX 79.40 (1.80) 2.7%
VEF 212.00 (-10.00) 2.6%
SSH 65.40 (-0.10) 1.7%
DNH 57.50 (0.00) 1.7%
PGV 20.85 (0.00) 1.6%
MVN 19.60 (0.50) 1.5%
MSR 17.30 (-0.50) 1.3%
QNS 50.00 (-0.80) 1.2%
VSF 34.50 (-0.40) 1.2%
IDP 249.50 (0.00) 1.1%
CTR 126.50 (-5.10) 1.0%
SNZ 35.00 (0.00) 0.9%
MML 33.50 (-4.90) 0.9%
EVF 15.50 (-0.75) 0.8%
OIL 10.80 (-0.20) 0.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 19 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.45) 0% 0.02 (0.02) 101%
2019 480 (0.44) 0% 21 (0.02) 0%
2020 480 (0.34) 0% 0 (0.01) 0%
2021 375 (0.27) 0% 0 (0.01) 0%
2022 337 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 340 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV295,725317,410266,978335,232436,581447,978405,757372,083
Tổng lợi nhuận trước thuế16,15315,3478,59616,73820,25920,15918,13513,065
Lợi nhuận sau thuế 12,75712,3416,77613,29816,02616,12714,50210,452
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,75712,3416,77613,29816,02616,12714,50210,452
Tổng tài sản170,520173,727169,434167,773170,520173,727169,434167,773177,835184,946166,969169,891
Tổng nợ59,41666,20868,28773,40259,41666,20868,28773,40287,734100,99589,59499,940
Vốn chủ sở hữu111,104107,519101,14794,371111,104107,519101,14794,37190,10183,95177,37569,951


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |