CTCP Cấp nước Chợ Lớn (clw)

34.45
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.45
34.45
34.45
34.45
0
19.2k
3.8k
9.0 lần
1.8 lần
9% # 20%
1.5
448 tỷ
13 triệu
574
44.1 - 24.6
302 tỷ
250 tỷ
120.8%
45.28%
18 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.85 500 ATC 0
34.10 1,000 0.00 0
33.10 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (45 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 79.00 (-0.90) 52.1%
POW 11.35 (-0.20) 7.9%
PGV 20.85 (0.00) 6.9%
IDC 63.50 (-0.50) 6.2%
VSH 49.00 (0.00) 3.4%
DTK 12.50 (-0.20) 2.6%
BWE 42.00 (-0.70) 2.4%
NT2 22.60 (-0.60) 1.9%
TDM 48.50 (1.10) 1.6%
PPC 15.15 (-0.75) 1.5%
CHP 33.95 (0.10) 1.5%
TMP 69.70 (-0.20) 1.4%
GEG 13.10 (-0.45) 1.3%
SHP 35.25 (0.05) 1.1%
PGD 36.00 (0.00) 1.1%
VPD 25.80 (-0.10) 0.8%
TBC 39.40 (0.00) 0.7%
SBA 33.75 (0.10) 0.6%
PGS 33.00 (-0.90) 0.5%
S4A 38.40 (0.00) 0.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 898.65 (0.98) 0% 14.54 (0.01) 0%
2017 1,003.89 (1.08) 0% 14.31 (0.01) 0%
2018 919.42 (1.02) 0% 12.26 (0.01) 0%
2020 1,155.67 (1.18) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,253.98 (1.18) 0% 0.01 (0.03) 252%
2023 1,265.97 (0.67) 0% 31.04 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV326,710301,141330,405334,5881,304,8281,253,7711,181,3991,177,7431,067,9251,016,5741,076,668976,822853,328794,285
Tổng lợi nhuận trước thuế26,684-1,28915,91421,25861,39738,06534,31734,18430,29016,79717,65117,36034,08039,013
Lợi nhuận sau thuế 21,317-1,09212,56216,71048,56130,12327,73027,95522,05013,55314,27314,18227,60730,585
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,317-1,09212,56216,71048,56130,12327,73027,95522,05013,55314,27314,18227,60730,585
Tổng tài sản551,997574,280574,034563,367576,265505,947458,367491,707418,879423,230482,050457,231405,588356,915
Tổng nợ302,029342,215310,826312,721347,615261,564232,589266,401202,037212,501273,322247,898194,258149,802
Vốn chủ sở hữu249,967232,066263,208250,646228,650244,383225,778225,306216,842210,729208,728209,333211,330207,113


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |