CTCP Cao su Sông Bé (sbr)

9.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.80
9.70
9.80
9.60
4,900
10K
0.7K
14.4x
1.0x
6% # 7%
1.9
798 Bi
81 Mi
1,120
12.1 - 6.0
184 Bi
814 Bi
22.6%
81.56%
141 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 1,000 9.80 1,000
8.40 3,600 9.90 1,600
0.00 0 10.00 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:49 9.70 -0.10 2,000 2,000
09:50 9.70 -0.10 200 2,200
10:10 9.60 -0.20 100 2,300
13:42 9.80 0 1,000 3,300
13:50 9.80 0 1,000 4,300
13:58 9.80 0 100 4,400
14:54 9.80 0 500 4,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 308 (0.26) 0% 32 (0.03) 0%
2021 240 (0.25) 0% 0 (0.06) 0%
2023 320 (0.07) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV13,20591,95984,01069,042246,210246,933251,546261,364313,875169,410
Tổng lợi nhuận trước thuế1,79381,436-4,330-11,69067,21247,48173,00942,27142,69671,598
Lợi nhuận sau thuế 1,43470,111-4,330-11,50655,61239,19459,32534,13633,78755,814
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,43470,111-4,330-11,50655,61239,19459,32534,13633,78755,814
Tổng tài sản997,9601,029,187960,912955,5661,032,0631,002,9201,048,5911,005,6411,042,8611,041,359
Tổng nợ183,998215,225162,057152,381218,101188,958234,629191,680218,552227,397
Vốn chủ sở hữu813,962813,962798,855803,185813,962813,962813,962813,962824,309813,962


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |