CTCP Bệnh viện tim Tâm Đức (ttd)

70.50
-4.50
(-6%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
75
75
75
70.50
1,200
19.2k
4.9k
15.2 lần
3.9 lần
21% # 26%
2.4
1,166 tỷ
16 triệu
2,903
83.5 - 54.7
60 tỷ
299 tỷ
20.0%
83.36%
65 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
70.10 100 74.50 300
70.00 600 75.00 2,500
67.50 600 76.00 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (795 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.40 (-5.70) 19.8%
ACV 98.00 (-0.20) 14.8%
MCH 184.90 (4.90) 8.9%
BSR 22.60 (0.20) 4.5%
VEA 42.50 (1.20) 3.7%
FOX 79.40 (1.80) 2.7%
VEF 212.00 (-10.00) 2.6%
SSH 65.40 (-0.10) 1.7%
DNH 57.50 (0.00) 1.7%
PGV 20.85 (0.00) 1.6%
MVN 19.60 (0.50) 1.5%
MSR 17.30 (-0.50) 1.3%
QNS 50.00 (-0.80) 1.2%
VSF 34.50 (-0.40) 1.2%
IDP 249.50 (0.00) 1.1%
CTR 126.50 (-5.10) 1.0%
SNZ 35.00 (0.00) 0.9%
MML 33.50 (-4.90) 0.9%
EVF 15.50 (-0.75) 0.8%
OIL 10.80 (-0.20) 0.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:58 75 -0.20 100 100
10:28 71.80 -3.40 800 900
11:10 74.50 -0.70 100 1,000
12:59 70.50 -4.70 200 1,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.48) 0% 54 (0.06) 0%
2017 0 (0.54) 0% 58 (0.06) 0%
2019 600 (0.66) 0% 68 (0.08) 0%
2020 480 (0.57) 0% 43 (0.05) 0%
2021 550 (0.43) 0% 0.03 (0.01) 42%
2023 680 (0.18) 0% 74 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV177,436188,525193,226184,737741,753723,828430,386570,720660,649581,627542,999479,529444,225428,139
Tổng lợi nhuận trước thuế15,59521,19324,50425,46493,805103,95112,57560,13586,60274,93671,13664,01760,37159,308
Lợi nhuận sau thuế 13,84318,58021,79422,64883,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,80453,48352,530
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,84318,58021,79422,64883,07792,20110,82653,28976,98166,61163,03256,80453,48352,530
Tổng tài sản358,566384,130364,744349,272383,865340,297267,576304,374301,005289,847283,299255,870240,136256,083
Tổng nợ59,66081,08078,77868,36981,21966,22649,78757,99875,89580,89662,78861,18548,20848,110
Vốn chủ sở hữu298,906303,050285,966280,903302,646274,071217,789246,376225,110208,951220,511194,684191,928207,973


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |