CTCP Tư vấn Xây dựng công trình Hàng hải (tvh)

16.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.30
16.30
16.30
16.30
0
23.3K
6.7K
2.4x
0.7x
6% # 29%
0.2
65 Bi
4 Mi
2
16.3 - 8.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.80 3,000 ATO 0
16.40 2,000 0.00 0
16.30 1,700 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.09) 0% 18 (0.02) 0%
2019 113 (0.10) 0% 24 (0.02) 0%
2020 119 (0.10) 0% 0 (0.02) 0%
2021 120 (0.11) 0% 0 (0.02) 0%
2022 123 (0.11) 0% 0 (0.02) 0%
2023 138 (0) 0% 0.03 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV124,663114,884105,06399,677100,080
Tổng lợi nhuận trước thuế33,40130,10927,44126,52825,521
Lợi nhuận sau thuế 26,76924,17622,20322,91820,566
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,76924,17622,20322,91820,566
Tổng tài sản417,073407,451350,018343,171417,073407,451350,018343,171329,535295,402286,559270,929
Tổng nợ323,872318,627264,721258,763323,872318,627264,721258,763248,918219,670214,821201,311
Vốn chủ sở hữu93,20088,82485,29784,40893,20088,82485,29784,40880,61675,73271,73969,618


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |