CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

8.30
-0.40
(-4.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.70
8.70
8.70
8.30
92,200
13.0K
0.7K
11.2x
0.6x
2% # 6%
1.4
291 Bi
35 Mi
187,283
15.1 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.30 1,500 8.60 13,700
8.20 3,700 8.70 6,900
8.10 5,500 8.80 13,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.70 0 600 600
09:11 8.70 0 4,000 4,600
09:14 8.70 0 400 5,000
09:16 8.70 0 500 5,500
09:17 8.70 0 500 6,000
09:31 8.60 -0.10 1,000 7,000
09:32 8.60 -0.10 3,000 10,000
09:38 8.70 0 500 10,500
09:44 8.60 -0.10 100 10,600
09:59 8.60 -0.10 3,500 14,100
10:10 8.60 -0.10 200 14,300
10:17 8.60 -0.10 300 14,600
10:22 8.60 -0.10 4,100 18,700
10:23 8.60 -0.10 200 18,900
10:24 8.60 -0.10 1,000 19,900
10:25 8.60 -0.10 700 20,600
10:26 8.60 -0.10 900 21,500
10:29 8.60 -0.10 2,000 23,500
10:31 8.60 -0.10 1,100 24,600
10:33 8.60 -0.10 5,200 29,800
10:36 8.60 -0.10 200 30,000
11:10 8.60 -0.10 3,000 33,000
11:19 8.60 -0.10 800 33,800
11:28 8.60 -0.10 4,400 38,200
11:29 8.60 -0.10 1,800 40,000
13:22 8.70 0 100 40,100
13:29 8.70 0 100 40,200
13:46 8.70 0 1,000 41,200
13:58 8.60 -0.10 200 41,400
13:59 8.60 -0.10 1,000 42,400
14:10 8.60 -0.10 2,200 44,600
14:18 8.60 -0.10 100 44,700
14:19 8.60 -0.10 1,000 45,700
14:23 8.60 -0.10 1,500 47,200
14:28 8.60 -0.10 1,100 48,300
14:33 8.70 0 100 48,400
14:39 8.50 -0.20 6,600 55,000
14:40 8.50 -0.20 100 55,100
14:43 8.50 -0.20 6,400 61,500
14:44 8.50 -0.20 700 62,200
14:46 8.40 -0.30 10,000 72,200
14:50 8.40 -0.30 4,100 76,300
14:51 8.40 -0.30 3,900 80,200
14:53 8.40 -0.30 2,600 82,800
14:54 8.40 -0.30 4,300 87,100
14:55 8.40 -0.30 500 87,600
14:56 8.40 -0.30 900 88,500
14:57 8.40 -0.30 100 88,600
14:58 8.40 -0.30 500 89,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,298.65 (0.91) 0% 16.75 (0.02) 0%
2018 1,130 (0.88) 0% 17.50 (0.01) 0%
2019 1,000 (0.79) 0% 0 (0.00) 0%
2020 924.78 (0.76) 0% 0 (0.02) 0%
2021 984.49 (0.78) 0% 0 (0.02) 0%
2022 2,194.48 (1.62) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV398,094612,306610,666590,2252,149,0201,623,676775,792760,991784,988
Tổng lợi nhuận trước thuế4,84217,5023,2756,60232,78435,34426,38521,101200
Lợi nhuận sau thuế 4,11313,9972,6205,21426,51628,62621,03818,879123
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,11313,9972,6205,21426,51628,62621,03818,879123
Tổng tài sản1,139,1391,154,9931,113,8491,167,4701,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Tổng nợ685,283705,241678,094734,335705,250668,956243,96957,911114,773
Vốn chủ sở hữu453,856449,752435,755433,135449,743425,227398,503377,465358,586


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |