CTCP Dược phẩm Tipharco (dtg)

38.30
-0.10
(-0.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.40
37
38.30
37
8,000
22.4k
4.2k
6.9 lần
10%
19%
1.7
126 tỷ
7 triệu
849
33.2 - 16.7

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (37 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 121.80 (-0.70) 49.2%
DHG 112.80 (-0.20) 15.1%
IMP 66.40 (-0.20) 4.8%
DVN 18.40 (0.20) 4.5%
TRA 81.50 (-0.10) 3.6%
VFG 67.40 (-1.30) 3.1%
CSV 60.70 (0.30) 2.8%
DHT 28.50 (0.30) 2.5%
DMC 65.80 (0.00) 2.4%
DCL 28.00 (1.00) 2.1%
OPC 24.70 (-0.90) 1.7%
DP3 59.90 (0.00) 1.5%
NDC 160.00 (0.00) 1.0%
PMC 80.00 (0.00) 0.8%
DHD 34.50 (-0.10) 0.7%
AMV 3.30 (0.00) 0.5%
AMP 29.60 (0.00) 0.4%
JVC 3.27 (0.02) 0.4%
LDP 23.30 (-0.10) 0.3%
DTG 38.30 (-0.10) 0.3%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.00 600 38.30 500
37.60 500 38.40 500
37.50 3,000 38.50 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 37 -2.40 1,000 1,000
09:19 37.50 -1.90 1,000 2,000
10:10 37.50 -1.90 3,500 5,500
10:14 37.50 -1.90 300 5,800
10:20 37.50 -1.90 1,000 6,800
10:33 37.50 -1.90 1,000 7,800
10:55 38.30 -1.10 100 7,900
10:57 38.30 -1.10 100 8,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 8.80 (0.01) 0%
2018 330 (0.28) 0% 14 (0.01) 0%
2019 270 (0.29) 0% 15.50 (0.01) 0%
2020 290 (0.24) 0% 0 (0.00) 0%
2021 310 (0.20) 0% 6.40 (0.00) 0%
2022 260 (0.30) 0% 10 (0.02) 0%
2023 360 (0) 0% 30 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV132,91374,15580,64789,929377,644301,262203,375244,828292,717281,772304,435329,378305,866331,864
Tổng lợi nhuận trước thuế17,0514,7394,69610,25237,68421,3531,1404,9618,30914,02813,58910,8297,2006,518
Lợi nhuận sau thuế 13,6143,8953,9328,65530,64018,1549214,8036,51412,23910,6028,6475,7135,019
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,6143,8953,9328,65530,64018,1549214,8036,51412,23910,6028,6475,7135,019
Tổng tài sản306,582289,011295,737267,383306,582262,913234,958258,721278,484264,216276,730195,797178,021172,004
Tổng nợ143,662139,705147,168119,133143,918127,371117,411138,307155,829147,366208,007128,939130,124142,059
Vốn chủ sở hữu162,921149,306148,569148,250162,664135,542117,547120,414122,655116,85068,72366,85847,89729,945


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |